PAKO STEEL Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 80mm以下L型钢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP PAKO

27
进口笔数
113
出口笔数
$3.21M
进口金额
$3.85M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $701.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 4 笔2024-09进口 $186.2K · 1 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 6 笔2024-11进口 $197.8K · 1 笔出口 $154.4K · 5 笔2024-12进口 $107.9K · 1 笔出口 $100.2K · 3 笔2025-01进口 $45.0K · 1 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 4 笔2025-03进口 $701.4K · 5 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-04进口 $112.9K · 1 笔出口 $136.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 6 笔2025-06进口 $176.9K · 1 笔出口 $145.1K · 2 笔2025-07进口 $210.8K · 2 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-08进口 $33.4K · 1 笔出口 $72.5K · 3 笔2025-09进口 $101.3K · 1 笔出口 $84.4K · 4 笔2025-10进口 $86.8K · 1 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-11进口 $80.0K · 2 笔出口 $333.4K · 6 笔2025-12进口 $93.0K · 1 笔出口 $142.0K · 4 笔2026-01进口 $129.4K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 5 笔2026-04进口 $665.0K · 3 笔出口 $132.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 4 笔2026-06进口 $244.1K · 3 笔出口 $381.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 4 笔2024-09进口 $186.2K · 1 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 6 笔2024-11进口 $197.8K · 1 笔出口 $154.4K · 5 笔2024-12进口 $107.9K · 1 笔出口 $100.2K · 3 笔2025-01进口 $45.0K · 1 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 4 笔2025-03进口 $701.4K · 5 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-04进口 $112.9K · 1 笔出口 $136.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 6 笔2025-06进口 $176.9K · 1 笔出口 $145.1K · 2 笔2025-07进口 $210.8K · 2 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-08进口 $33.4K · 1 笔出口 $72.5K · 3 笔2025-09进口 $101.3K · 1 笔出口 $84.4K · 4 笔2025-10进口 $86.8K · 1 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-11进口 $80.0K · 2 笔出口 $333.4K · 6 笔2025-12进口 $93.0K · 1 笔出口 $142.0K · 4 笔2026-01进口 $129.4K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 5 笔2026-04进口 $665.0K · 3 笔出口 $132.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 4 笔2026-06进口 $244.1K · 3 笔出口 $381.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号3702975027
企查查编码QVN3K8YCQK
成立日期2021-04-26
联系地址32 Lô G3, Khu Dân Cư Vĩnh Phú 1, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP PAKO
企业英文名称PAKO STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Lô G3, Khu Dân Cư Vĩnh Phú 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902831101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720839热轧钢卷
720827热轧酸洗钢卷
720826热轧钢卷
720838热轧钢卷
721391热轧钢条<14mm
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721990其他不锈钢板

出口

HS 编码产品
72162180mm以下L型钢
720854热轧钢板
721590其他钢棒材
721230镀锌钢带
721250600mm以下镀层钢卷
731815钢铁螺钉螺栓
721420变形钢筋
721499其他钢棒
720890热轧钢板
721391热轧钢条<14mm

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾19$2.67M
中国8$544.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨94$3.22M
澳大利亚18$617.2K
泰国1$15.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATZ COMMODITIES PTE. LTD.新加坡20$2.71M热轧钢卷、其他不锈钢板
Cheongfuli (Xiamen) Co., Ltd.中国1$178.5K低碳矩形钢材、热轧钢卷
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$145.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Baohua Steel International Pte. Ltd.新加坡3$114.8K热轧钢卷、热轧钢卷
Win Faith Trading Ltd.中国2$65.5K热轧钢卷、电动车

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khov Bunsreng Steel Co., Ltd.柬埔寨20$862.3K镀锌钢板、80mm以下L型钢
Australian Steel Traders Pty Ltd澳大利亚17$602.1K焊接方钢管、镀锌钢板
HSII Co., Ltd.柬埔寨9$570.6K镀锌钢板、涂层钢板
Khan Manida & Ung Dara柬埔寨11$335.6K热轧钢板、80mm以下L型钢
Te Vong Chhay柬埔寨5$211.9K焊接方钢管、焊接钢管
BROEUS KEANOV柬埔寨12$211.8K镀锌钢丝、合金钢线材
HQ Co., Ltd.柬埔寨5$205.8K焊接方钢管、焊接钢管
Lim Hoklay柬埔寨7$156.9K镀锌钢丝、未涂层钢线
Khan Manida柬埔寨7$144.7K焊接方钢管、焊接钢管
Chin Chanrachna & Meam Sokim柬埔寨5$137.4K热轧钢板、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24热轧钢卷ATZ COMMODITIES PTE. LTD.中国台湾$27.5K
2026-06-24热轧钢卷ATZ COMMODITIES PTE. LTD.中国台湾$35.6K
2026-06-24热轧钢卷ATZ COMMODITIES PTE. LTD.中国台湾$23.4K
2026-06-24热轧钢卷ATZ COMMODITIES PTE. LTD.中国台湾$35.1K
2026-06-24热轧钢卷ATZ COMMODITIES PTE. LTD.中国台湾$10.4K
2026-06-24热轧钢卷ATZ COMMODITIES PTE. LTD.中国台湾$40.8K
2026-06-24热轧钢卷ATZ COMMODITIES PTE. LTD.中国台湾$14.1K
2026-06-24热轧钢卷ATZ COMMODITIES PTE. LTD.中国台湾$22.3K
2026-06-15热轧钢卷Baohua Steel International Pte. Ltd.中国$34.8K
2026-04-23热轧钢条<14mmCheongfuli (Xiamen) Co., Ltd.中国$89.3K

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-3080mm以下L型钢HSII Co., Ltd.柬埔寨$12.4K
2026-06-3080mm以下L型钢Khan Manida & Ung Dara柬埔寨$10.8K
2026-06-30镀锌钢带BROEUS KEANOV柬埔寨$22.6K
2026-06-30镀锌钢带BROEUS KEANOV柬埔寨$2.5K
2026-06-3080mm以下L型钢Khan Manida & Ung Dara柬埔寨$8.4K
2026-06-3080mm以下L型钢HSII Co., Ltd.柬埔寨$8.2K
2026-06-3080mm以下L型钢Khan Manida & Ung Dara柬埔寨$3.6K
2026-06-3080mm以下L型钢Khan Manida & Ung Dara柬埔寨$14.0K
2026-06-2980mm以下L型钢Te Vong Chhay柬埔寨$13.2K
2026-06-2980mm以下L型钢Te Vong Chhay柬埔寨$3.5K

相关企业 · 同类产品

PAKO STEEL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →