VIET TRIEU MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí, Xây Dựng Việt Triều
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$38.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600341675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0N3RMH |
| 成立日期 | 2005-10-06 |
| 联系地址 | Lô A13 đường N1 khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ, XÂY DỰNG VIỆT TRIỀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A13 đường N1 khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +842283677237 |
| 传真 | 02283677237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $34.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIM VINA CO LTD | 越南 | 10 | $38.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $848 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | — | $1.1K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | — | $848 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $848 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | — | $848 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | — | $1.1K |
| 2025-04-23 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-23 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |