Minh Long Mechanical Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Cơ KHí MINH LONG
1
进口笔数
2
出口笔数
$65.2K
进口金额
$116.6K
出口金额
2025-03-14
最近进口
2025-03-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500622570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQF9WTA |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | Km16 Quốc lộ 2, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CƠ KHÍ MINH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km16 Quốc lộ 2, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84983192128 |
| 邮箱 | hongmanhtran1979@gmail.com |
| 官网 | cokhiminhlong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $65.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $116.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $65.2K | 电动绞车、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $116.6K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 电动绞车 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2025-03-14 | 电动绞车 | SD HOIST CO LTD | 韩国 | $47.0K |
| 2025-03-14 | 电动绞车 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他钢铁结构体 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $922 |
| 2025-03-03 | 钢铁门窗 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $627 |
| 2025-03-03 | 其他钢铁结构体 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-03 | 钢铁门窗 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-03-03 | 钢铁门窗 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.6K |
| 2025-03-03 | 钢铁门窗 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-03-03 | 钢铁门窗 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.6K |
| 2025-03-03 | 钢铁门窗 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $937 |
| 2025-03-03 | 隔热玻璃单元 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2025-03-03 | 其他钢铁结构体 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $452 |