L2C KR VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH L2C KR VINA
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$76.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109503844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN243DXUA |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, Ô đất số 20, Lô 07 Khu TĐC 1.9ha, Đường Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH L2C KR VINA |
| 企业英文名称 | L2C KR VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Ô đất số 20, Lô 07 Khu TĐC 1.9ha, Đường Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84374172750 |
| 邮箱 | l2ckrvnketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $76.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | 5 | $38.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 4 | $14.9K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | 4 | $14.9K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| CONG TY TNHH SHINHWA CONTECH VIET NAM | 越南 | 1 | $4.4K | 硬质PVC管、其他塑料建材 |
| SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 自动断路器 | SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-11 | 自动断路器 | SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-12-11 | 铜绕组线 | SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-12-11 | 静止变流器 | SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2025-12-11 | 绝缘电线 | SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | $553 |
| 2025-12-10 | 自动断路器 | SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-10 | 静止变流器 | SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2025-12-10 | 铜绕组线 | SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | $553 |
| 2025-12-10 | 自动断路器 | SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | $78 |