DUC TAI ENVIRONMENT & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và MôI TRườNG ĐứC TàI
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$6.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314409749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRAK5VX |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Số 32/20 Phạm Huy Thông, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG ĐỨC TÀI |
| 企业英文名称 | DUC TAI ENVIRONMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32/20 Phạm Huy Thông, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0935665288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $6.7K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他电气开关 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $309 |
| 2025-06-27 | 其他离心泵 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-25 | 液体流量计 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2024-12-25 | 止回阀 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-12-25 | 其他往复泵 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $444 |
| 2024-12-25 | 液体流量计 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |
| 2023-12-28 | 止回阀 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2023-12-28 | 混合机 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-12-28 | 阀门龙头 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2023-12-28 | 其他离心泵 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $657 |