DUC THINH IMPORT EXPORT SERVICES TRADING INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN XUấT NHậP KHẩU NGUYêN ĐứC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$105.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313451956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV43CYKP |
| 成立日期 | 2015-09-23 |
| 联系地址 | 270/8 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | NGUYEN DUC GROUP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 270/8 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02838126251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 3 | $78.0K |
| 越南 | 1 | $27.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBNUL ENTERPRISE | 孟加拉国 | 3 | $78.0K | 整姜、干辣椒 |
| IBNUL ENTERPRISE | 越南 | 1 | $27.4K | 未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 未磨肉桂 | IBNUL ENTERPRISE | 越南 | $27.4K |
| 2025-02-17 | 未磨肉桂 | IBNUL ENTERPRISE | 孟加拉国 | $26.7K |
| 2024-12-01 | 未磨肉桂 | IBNUL ENTERPRISE | 孟加拉国 | $25.7K |
| 2024-11-05 | 未磨肉桂 | IBNUL ENTERPRISE | 孟加拉国 | $25.7K |