Dong Thinh Import Export Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XUấT NHậP KHẩU ĐôNG THịNH

27
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $390.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $157.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $157.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316076213
企查查编码QVNWNJH0MK
成立日期2019-12-21
联系地址6/4679 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG THỊNH
企业英文名称DONG THINH IMPORT EXPORT MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/4679 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
850152750W-75kW交流电机
850151750W以下交流电机
392690其他塑料制品
590310PVC涂层织物
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
741220铜合金管件
841370其他离心泵
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$1.13M
中国台湾1$114.0K
德国6$33.0K
美国3$19.2K
意大利4$16.9K
丹麦1$3.2K
罗马尼亚2$1.2K
匈牙利1$565
英国1$496
日本1$420

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou DYJ International Trade Co., Ltd.中国23$836.2K750W-75kW交流电机、阀门龙头
HANGZHOU ZEDEFENG INTERNATIONAL TRADE CO.LTD中国2$328.5K液体过滤机械、止回阀
Noveltek Industrial Mfg. Inc.中国台湾1$114.0K机械零件、非电气机械零件
Shenzhen Youshidan Industrial Co., Ltd.中国1$24.3K矿物加工机零件、钢铁丝制品
Suzhou DYJ International Trade Co., Ltd.1$13.2K其他气泵、安全阀

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1375千瓦以上交流电机SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.7K
2026-04-13750W-75kW交流电机SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-13750W-75kW交流电机SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$490
2026-04-13钢铁链条零件SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$650
2026-04-13750W-75kW交流电机SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-13750W-75kW交流电机SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$185
2026-04-13钢铁链条零件SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$650
2026-04-13焊接钢链SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.6K
2026-04-13焊接钢链SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.6K
2026-04-13其他塑料制品SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dong Thinh Import Export Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →