Dong Thinh Import Export Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XUấT NHậP KHẩU ĐôNG THịNH
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316076213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNJH0MK |
| 成立日期 | 2019-12-21 |
| 联系地址 | 6/4679 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG THỊNH |
| 企业英文名称 | DONG THINH IMPORT EXPORT MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/4679 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.13M |
| 中国台湾 | 1 | $114.0K |
| 德国 | 6 | $33.0K |
| 美国 | 3 | $19.2K |
| 意大利 | 4 | $16.9K |
| 丹麦 | 1 | $3.2K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.2K |
| 匈牙利 | 1 | $565 |
| 英国 | 1 | $496 |
| 日本 | 1 | $420 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou DYJ International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $836.2K | 750W-75kW交流电机、阀门龙头 |
| HANGZHOU ZEDEFENG INTERNATIONAL TRADE CO.LTD | 中国 | 2 | $328.5K | 液体过滤机械、止回阀 |
| Noveltek Industrial Mfg. Inc. | 中国台湾 | 1 | $114.0K | 机械零件、非电气机械零件 |
| Shenzhen Youshidan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 矿物加工机零件、钢铁丝制品 |
| Suzhou DYJ International Trade Co., Ltd. | 1 | $13.2K | 其他气泵、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 75千瓦以上交流电机 | SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-13 | 钢铁链条零件 | SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-13 | 钢铁链条零件 | SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-13 | 焊接钢链 | SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 焊接钢链 | SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SUZHOU DYJ INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |