MKA Decor Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MKA DECOR
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$453.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316884997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC29EXC |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Số 89A đường Nguyễn Thị Nếp, ấp 3B, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MKA DECOR |
| 企业英文名称 | MKA DECOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 89A đường Nguyễn Thị Nếp, ấp 3B, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84903458918 |
| 邮箱 | mkidecor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 15 | $384.7K |
| 越南 | 17 | $68.3K |
| 美国 | 1 | $248 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Edition Sarl | 法国 | 9 | $261.6K | 木制座椅零件、木制办公家具 |
| Red Edition S.R.L. | 法国 | 5 | $133.1K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| The Lacquer Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| 7be58bb08805a8de26cb7062fd25ca2e | 4 | $10.3K | ||
| Red Edition Sarl | 越南 | 1 | $8.7K | 商业广告材料、带框玻璃镜 |
| Lowther LLC | 越南 | 3 | $7.9K | 其他木家具、木制品 |
| Red Edition S.r.l. | 越南 | 1 | $7.0K | 带框玻璃镜 |
| CEVA Logistics | 喀麦隆 | 1 | $925 | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Lowther LLC | 美国 | 1 | $248 | 其他木家具、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他木家具 | THE LACQUER CO | 越南 | $393 |
| 2026-04-19 | 卧室木家具 | THE LACQUER CO | 越南 | $283 |
| 2026-04-19 | 卧室木家具 | THE LACQUER CO | 越南 | $283 |
| 2026-04-19 | 卧室木家具 | THE LACQUER CO | 越南 | $196 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | THE LACQUER CO | 越南 | $399 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | THE LACQUER CO | 越南 | $10 |
| 2026-04-19 | 卧室木家具 | THE LACQUER CO | 越南 | $360 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | THE LACQUER CO | 越南 | $133 |
| 2026-04-19 | 卧室木家具 | THE LACQUER CO | 越南 | $253 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | THE LACQUER CO | 越南 | $665 |