The Lacquer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 非在业
- 邮箱7
41
进口笔数
4
出口笔数
$508.3K
进口金额
$1.6K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-12-23
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101596011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RT0RYK |
| 成立日期 | 2005-01-06 |
| 联系地址 | Số 22, đường Thuỵ Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Cây Sơn |
| 企业英文名称 | the lacquer tree Company Limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135 đường Nghi Tàm, phường Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát, nhà hàng, khách sạn (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar). - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; - Quảng cáo, môi giới và xúc tiến thương mại; - Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực mỹ thuật, đồ hoạ, thủ công mỹ nghệ; - Dịch vụ thiết kế mỹ thuật, quảng cáo, đồ hoạ, trang Web (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm; - Sản xuất, mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre đan, gốm, sứ, đồ thêu ren, hàng trang trí nội, ngoại thất; - Đào tạo và dạy nghề sơn mài truyền thống; - Sản xuất, mua bán và giới thiệu sản phẩm sơn mài truyền thống; - Sản xuất, mua bán các sản phẩm về tranh, ảnh và tác phẩm nghệ thuật |
| 电话 | +842437281302 |
| 传真 | 7281302 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $508.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thien Hong Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 10 | $251.9K | 非贱金属仿首饰、动物雕刻材料 |
| Tam Viet Handicraft Export Import Co., Ltd. | 越南 | 11 | $139.0K | 其他木家具、木制品 |
| Dinh Thieu Lacquer Co., Ltd. | 越南 | 6 | $69.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| MKA Decor Joint Stock Company | 越南 | 5 | $23.5K | 藤柳家具、带框玻璃镜 |
| Bao Dang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.0K | 木制品、其他木家具 |
| TLC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | 其他木家具、木制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tam Viet Handicraft Export Import Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他木家具 |
| TLC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $121 | 木制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他木家具 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-12 | 其他木家具 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-12-12 | 其他木家具 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 其他木家具 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-12-12 | 其他木家具 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $775 |
| 2025-12-12 | 其他木家具 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-12-12 | 其他木家具 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-12-12 | 其他木家具 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-12-12 | 卧室木家具 | THIEN HONG TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | TAM VIET HANDICRAFT EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $380 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 木制品 | TLC VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-11-18 | 木制品 | TLC VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-11-17 | 木制品 | TLC VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | TAM VIET HANDICRAFT EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | TAM VIET HANDICRAFT EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | TAM VIET HANDICRAFT EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | TAM VIET HANDICRAFT EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | TAM VIET HANDICRAFT EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $288 |