Tam Viet Handicraft Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủ CôNG Mỹ NGHệ TâM VIệT
1
进口笔数
39
出口笔数
$1.4K
进口金额
$361.2K
出口金额
2025-07-30
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702787383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSQK8X0 |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | 1029 đường Huỳnh Văn Lũy, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦ CÔNG MỸ NGHỆ TÂM VIỆT |
| 企业英文名称 | TAM VIET HANDICRAFT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1031/1 đường Huỳnh Văn Lũy, khu phố 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84913778638 |
| 邮箱 | tamviethandtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $293.1K |
| 波兰 | 2 | $44.1K |
| 英国 | 3 | $14.2K |
| 加拿大 | 2 | $6.7K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Lacquer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 木制品、其他木家具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Lacquer Co., Ltd. | 越南 | 11 | $139.0K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Lowther LLC | 越南 | 9 | $85.9K | 其他木家具、木制品 |
| The Lacquer Co. | 英国 | 9 | $68.3K | 其他木家具、木制品 |
| Sprzedaz Hurtowa I Detaliczna Art. Przemyslowych | 波兰 | 2 | $44.1K | 塑料装饰品 |
| Aesthetic Urns Ltd. | 英国 | 3 | $14.2K | 其他铝制品、塑料装饰品 |
| Gravue Craft Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.3K | 塑料装饰品 |
| Salon Defined Inc. | 加拿大 | 1 | $2.5K | 塑料装饰品 |
| Cremation Enterprises LLC | 美国 | 1 | $1.7K | 塑料装饰品 |
| The Final Touch | 澳大利亚 | 2 | $1.4K | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 其他木家具 | THE LACQUER CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | THE LACQUER CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | THE LACQUER CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | THE LACQUER CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | THE LACQUER CO LTD | 越南 | $288 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 带框玻璃镜 | THE LACQUER CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-15 | 木制品 | THE LACQUER CO | 越南 | $130 |
| 2026-04-15 | 木制品 | THE LACQUER CO | 越南 | $300 |
| 2026-04-15 | 木制品 | THE LACQUER CO | 越南 | $200 |
| 2026-04-15 | 木制品 | THE LACQUER CO | 越南 | $180 |
| 2026-04-15 | 木制品 | THE LACQUER CO | 越南 | $200 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | THE LACQUER CO | 越南 | $420 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | THE LACQUER CO | 越南 | $192 |
| 2026-04-15 | 木制品 | THE LACQUER CO | 越南 | $90 |
| 2026-04-15 | 带框玻璃镜 | THE LACQUER CO | 越南 | $325 |