Solux Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLUX
1
进口笔数
10
出口笔数
$3.7K
进口金额
$119.3K
出口金额
2024-05-04
最近进口
2025-12-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316310142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX7T7AX |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | 35 đường số 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLUX |
| 企业英文名称 | SOLUX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 đường số 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +84902651118 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850990 | 家用电器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 4 | $80.9K |
| 马拉维 | 6 | $38.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yunjie Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 扫帚刷子、其他功能机器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FISD Ltd. | 马拉维 | 6 | $38.4K | 其他硬塑料管、非泡沫橡胶密封件 |
| Shahimport Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | 1 | $32.2K | 存储单元、电脑CRT显示器 |
| Abarca Cisneros Gabriel Adrian | 厄瓜多尔 | 2 | $25.7K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| PCPLUS Y COMPAÑIA | 厄瓜多尔 | 1 | $23.0K | 10公斤以下便携电脑、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 其他电动家用器具 | Shandong Yunjie Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-04 | 家用电器零件 | Shandong Yunjie Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2024-05-04 | 家用电器零件 | Shandong Yunjie Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | $220 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 旋转排量泵 | FISD Ltd. | 马拉维 | $20.2K |
| 2025-08-15 | 1000伏以下电路保护器 | FISD LTD | 马拉维 | $142 |
| 2025-08-15 | 旋转排量泵 | FISD LTD | 马拉维 | $3.4K |
| 2025-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | FISD Ltd. | 马拉维 | $638 |
| 2025-04-26 | 土方机械零件 | FISD Ltd. | 马拉维 | $960 |
| 2025-04-26 | 滚珠轴承 | FISD Ltd. | 马拉维 | $255 |
| 2025-04-26 | 其他泵和提升机 | FISD Ltd. | 马拉维 | $2.6K |
| 2025-04-26 | 机械密封件 | FISD Ltd. | 马拉维 | $255 |
| 2025-04-26 | 泵零件 | FISD Ltd. | 马拉维 | $1.1K |
| 2025-01-28 | 液体提升机 | FISD Ltd. | 马拉维 | $952 |