Ocean China Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 885 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TRUNG QUốC ĐạI DươNG
885
进口笔数
0
出口笔数
$33.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108919790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS5WJA5 |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Số nhà 152, phố Nguyễn Chính, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG QUỐC ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN CHINA IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 152, phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84819662266 |
| 邮箱 | thuongmaidientudaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 863 | $32.48M |
| 德国 | 33 | $307.1K |
| 瑞士 | 27 | $129.5K |
| 土耳其 | 2 | $32.5K |
| 美国 | 17 | $29.2K |
| 中国香港 | 6 | $21.1K |
| 韩国 | 2 | $15.5K |
| 意大利 | 22 | $12.9K |
| 日本 | 13 | $5.2K |
| 中国台湾 | 5 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 828 | $31.93M | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Chan Kwong Kee (HK) Co. Ltd. | 中国香港 | 32 | $321.0K | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| Pingxiang Sanxin Trading Co., Ltd. | 古巴 | 14 | $187.5K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| GREENWAY POWER LTD | 中国香港 | 3 | $121.1K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.4K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Nanjing Finetex Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| QF Electronics Ltd. | 中国 | 2 | $30.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Yiwu Jiahuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 其他塑料制品、圆珠笔 |
| Eve Ernst Vetter GmbH | 德国 | 2 | $12.5K | 其他牙科器械、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 885)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 灌装封口机 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $277 |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |