YTT Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$84.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UERKF4 |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Ô Cách, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YTT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YTT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ô Cách, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0969968398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $84.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $84.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | LED照明装置 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-11-29 | 自粘塑料卷 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-11-29 | 非乙烯塑料袋 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-11-29 | 非乙烯塑料袋 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-11-29 | 剪刀及刀片 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-10-30 | 1000伏以下插头插座 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-10-30 | 钳子镊子 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-10-30 | 钳子镊子 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-10-30 | 1000伏以下插头插座 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-10-30 | 其他塑料制品 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |