Viet Hai Design & Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và IN ấN VIệT HảI
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$116.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300982488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP3NVAV |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | NR ông Nguyễn Hữu Hoàn, Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ IN ẤN VIỆT HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR ông Nguyễn Hữu Hoàn, Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84915410111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $116.15M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 45 | $115.98M | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $64.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $29.7K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Columbus Renewable Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.0K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.9K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |