Samkun Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMKUN VINA
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$838.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301102841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3MTPJ5 |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMKUN VINA |
| 企业英文名称 | SAMKUN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 283, tờ bản đồ số 8, Đường 38, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84989238881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $838.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 36 | $405.3K | 铝管、丙烯共聚物 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 28 | $351.7K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA - CHI NHANH DONG NAI (DNCX) | 越南 | 4 | $27.8K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.7K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.5K | 铝管、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他聚酰胺 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他聚酰胺 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他聚酰胺 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA - CHI NHANH DONG NAI (DNCX) | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA - CHI NHANH DONG NAI (DNCX) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA - CHI NHANH DONG NAI (DNCX) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 聚碳酸酯 | Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |