Song Nguyen Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SONG NGUYễN
7
进口笔数
0
出口笔数
$343.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0308291591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U53MX6 |
| 成立日期 | 2009-04-20 |
| 联系地址 | 363/2/11 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SONG NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/2/23 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84907054138 |
| 邮箱 | trongtri2412@gmail.com |
| 传真 | 02822292587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $137.4K |
| 巴西 | 1 | $64.4K |
| 美国 | 1 | $56.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $44.8K |
| 德国 | 1 | $41.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $137.4K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Siam Canadian (Asia) Ltd. | 巴西 | 1 | $64.4K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Niceland LLC | 美国 | 1 | $56.2K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Porto World Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 2 | $44.8K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Westfleisch Sales GmbH | 德国 | 1 | $41.0K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 冷冻鸡肉块 | Niceland LLC | 美国 | $56.2K |
| 2023-08-17 | 冷冻猪杂 | PORTO WORLD UNIPESSOAL LDA | 俄罗斯 | $22.4K |
| 2023-08-15 | 其他冷冻猪肉 | SIAM CANADIAN (ASIA) LTD | 巴西 | $64.4K |
| 2023-07-18 | 冷冻猪杂 | PORTO WORLD UNIPESSOAL LDA | 俄罗斯 | $22.4K |
| 2023-06-05 | 冷冻猪杂 | WESTFLEISCH SALES GMBH | 德国 | $41.0K |
| 2023-02-23 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.8K |
| 2023-02-23 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $16.2K |
| 2023-02-23 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.2K |
| 2023-02-23 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $19.2K |
| 2023-01-23 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.9K |