Dong Bac Services Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 2 THàNH VIêN HòA THắNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$137.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701736083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N8PPR2 |
| 成立日期 | 2014-10-23 |
| 联系地址 | Tổ 66, khu Diêm Thuỷ, Phường Cẩm Đông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN HÒA THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, khu Tân Lập 2, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84333169199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $137.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.2K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.2K | 其他寝具、发饰 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| HEBEI SHENGLONG COAL MACHINERY PARTS CO., LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $451 |
| 2026-06-26 | 变压器零件 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $978 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-06-26 | 1kVA以下变压器 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 气体过滤机械 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-06-26 | 硬质橡胶制品 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-06-26 | 液体过滤机械 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $286 |