Minh Phuong Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU MINH PHươNG
111
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109037142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR22951G |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | Số 8, Ngõ 344 Phố Viên, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG IMPORT EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngõ 344 Phố Viên, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0912391899 |
| 邮箱 | XNK.minhphuong20@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $898.3K |
| 德国 | 29 | $171.4K |
| 英国 | 13 | $53.6K |
| 美国 | 8 | $8.7K |
| 捷克 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
| 匈牙利 | 1 | $589 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 80 | $898.3K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Baukat GmbH & Co. KG | 德国 | 25 | $192.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件 |
| VALIANT AUTO PARTS CO. LTD. | 德国 | 1 | $13.1K | 非轻质石油、非泡沫橡胶密封件 |
| JAMES LIEN (MSP) LTD | 德国 | 2 | $10.0K | 螺纹螺母、纺织增强橡胶管 |
| JAMES LIEN (MSP) LTD | 中国香港 | 1 | $8.2K | 纺织增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| JAMES LIEN (MOTOR SPARE PARTS) CENTRE LTD | 中国香港 | 2 | $6.4K | 非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门 |
| PYRAMID UNIVERSAL SALES LTD | 中国香港 | 1 | $6.4K | 纺织增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| VALIANT AUTO PARTS CO. LTD. | 中国香港 | 1 | $677 | 圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | JAMES LIEN (MOTOR SPARE PARTS) CENTRE LTD | 德国 | $183 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | JAMES LIEN (MOTOR SPARE PARTS) CENTRE LTD | 德国 | $183 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | JAMES LIEN (MOTOR SPARE PARTS) CENTRE LTD | 德国 | $861 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | JAMES LIEN (MOTOR SPARE PARTS) CENTRE LTD | 德国 | $861 |
| 2026-03-15 | 过滤净化器零件 | VALIANT AUTO PARTS CO. LTD. | 德国 | $58 |
| 2026-03-15 | 非泡沫橡胶密封件 | VALIANT AUTO PARTS CO. LTD. | 德国 | $518 |
| 2026-03-15 | 液压气压阀门 | VALIANT AUTO PARTS CO. LTD. | 德国 | $2.1K |
| 2026-03-15 | 非轻质石油 | VALIANT AUTO PARTS CO. LTD. | 德国 | $55 |
| 2026-03-15 | 非泡沫橡胶密封件 | VALIANT AUTO PARTS CO. LTD. | 德国 | $395 |
| 2026-03-15 | 火花塞 | VALIANT AUTO PARTS CO. LTD. | 德国 | $539 |