Minh Phuong Import Export Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU MINH PHươNG

111
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $262.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $262.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109037142
企查查编码QVNR22951G
成立日期2019-12-25
联系地址Số 8, Ngõ 344 Phố Viên, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHƯƠNG
企业英文名称MINH PHUONG IMPORT EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, Ngõ 344 Phố Viên, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0912391899
邮箱XNK.minhphuong20@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
848140安全阀
732490钢铁卫浴器具
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
848120液压气压阀门
940389藤柳家具
842199过滤净化器零件
902920速度表转速表
400931纺织增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$898.3K
德国29$171.4K
英国13$53.6K
美国8$8.7K
捷克1$1.4K
日本1$1.0K
匈牙利1$589

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国80$898.3K其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Baukat GmbH & Co. KG德国25$192.0K非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件
VALIANT AUTO PARTS CO. LTD.德国1$13.1K非轻质石油、非泡沫橡胶密封件
JAMES LIEN (MSP) LTD德国2$10.0K螺纹螺母、纺织增强橡胶管
JAMES LIEN (MSP) LTD中国香港1$8.2K纺织增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件
JAMES LIEN (MOTOR SPARE PARTS) CENTRE LTD中国香港2$6.4K非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门
PYRAMID UNIVERSAL SALES LTD中国香港1$6.4K纺织增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件
VALIANT AUTO PARTS CO. LTD.中国香港1$677圆锥滚子轴承

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非泡沫橡胶密封件JAMES LIEN (MOTOR SPARE PARTS) CENTRE LTD德国$183
2026-04-16非泡沫橡胶密封件JAMES LIEN (MOTOR SPARE PARTS) CENTRE LTD德国$183
2026-04-16非泡沫橡胶密封件JAMES LIEN (MOTOR SPARE PARTS) CENTRE LTD德国$861
2026-04-16非泡沫橡胶密封件JAMES LIEN (MOTOR SPARE PARTS) CENTRE LTD德国$861
2026-03-15过滤净化器零件VALIANT AUTO PARTS CO. LTD.德国$58
2026-03-15非泡沫橡胶密封件VALIANT AUTO PARTS CO. LTD.德国$518
2026-03-15液压气压阀门VALIANT AUTO PARTS CO. LTD.德国$2.1K
2026-03-15非轻质石油VALIANT AUTO PARTS CO. LTD.德国$55
2026-03-15非泡沫橡胶密封件VALIANT AUTO PARTS CO. LTD.德国$395
2026-03-15火花塞VALIANT AUTO PARTS CO. LTD.德国$539

相关企业 · 同类产品

Minh Phuong Import Export Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →