Trung Quan QT One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TRUNG QUâN QT
17
进口笔数
0
出口笔数
$619.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200730601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AGYCHU |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | 299 đường 2/4, Khu phố 1, Thị Trấn Cam Lộ, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TRUNG QUÂN QT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 299 đường 2/4, Khu phố 1, Xã Cam Lộ, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0981980456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $619.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bounpheng Chalernxab Import | 老挝 | 9 | $345.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $210.4K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
| Sokthavemexay Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $63.8K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 其他加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $26.6K |
| 2023-12-13 | 6mm以上木材 | Sokthavemexay Wood Processing Factory | 老挝 | $57.6K |
| 2023-12-13 | 6mm以上木材 | Sokthavemexay Wood Processing Factory | 老挝 | $2.8K |
| 2023-12-13 | 6mm以上木材 | Sokthavemexay Wood Processing Factory | 老挝 | $3.4K |
| 2023-11-15 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.6K |
| 2023-11-15 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.0K |
| 2023-08-31 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.3K |
| 2023-08-20 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26.6K |
| 2023-07-30 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26.6K |
| 2023-07-30 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |