Thach Anh MFG Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Đá THạCH ANH

17
进口笔数
70
出口笔数
$476.9K
进口金额
$1.18M
出口金额
2024-01-17
最近进口
2025-05-24
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.7K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.3K · 3 笔出口 $24.7K · 1 笔2023-10进口 $39.2K · 1 笔出口 $22.8K · 3 笔2023-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $87.4K · 9 笔2023-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $54.9K · 5 笔2024-01进口 $271.7K · 4 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.3K · 3 笔出口 $24.7K · 1 笔2023-10进口 $39.2K · 1 笔出口 $22.8K · 3 笔2023-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $87.4K · 9 笔2023-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $54.9K · 5 笔2024-01进口 $271.7K · 4 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3502328304
企查查编码QVNHWXUD2A
成立日期2017-02-23
联系地址Khu Công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐÁ THẠCH ANH
企业英文名称THACH ANH STONE MANUFACTURING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84932607228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250610石英
846420石材磨床
320611二氧化钛颜料
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
680422陶瓷磨轮
846490其他矿物加工机床
391732塑料管
391990自粘塑料片
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
681019加强石制瓦片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$476.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国70$1.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prostone Co., Ltd.韩国4$271.7K石材磨床、其他化学制剂
MOMA International Development Co., Ltd.中国3$69.1K石英、陶瓷磨轮
Asia Supply Chain Co., Ltd.中国2$61.0K石英、天然硅砂
Guangxi Pingxiang Zhenguan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国4$38.3K其他化学制剂、石英
Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$32.5K矿物材料模具、包装机械
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$4.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arizona Tile, LLC美国34$450.2K其他水泥制品、简单切割花岗岩
Dwyer Marble & Stone美国16$418.8K其他水泥制品、加强石制瓦片
QUARTZ FOREVER, INC.美国5$99.3K其他水泥制品、加强石制瓦片
HF Collection, Inc.美国10$86.2K其他木家具、软垫木座椅
Wilstone Design Inc美国2$43.0K其他水泥制品
Busenbark Granite美国1$34.4K加强石制瓦片
Raphael Stone Collection美国1$33.7K其他水泥制品
Krish & Richard International Co., Ltd.美国1$16.9K其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-17石材磨床PROSTONE中国$42.8K
2024-01-17石材磨床PROSTONE中国$48.3K
2024-01-16石材磨床PROSTONE中国$24.0K
2024-01-16石材磨床PROSTONE中国$25.5K
2024-01-16石材磨床PROSTONE中国$24.5K
2024-01-16石材磨床PROSTONE中国$9.0K
2024-01-09石材磨床PROSTONE中国$48.8K
2024-01-08石材磨床PROSTONE中国$48.8K
2023-12-13矿物处理机器FOSHAN AUGA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$14.7K
2023-11-02石英MOMA INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$25.2K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-24其他水泥制品WILSTONE DESIGN INC美国$10.8K
2025-05-14其他水泥制品WILSTONE DESIGN INC美国$32.3K
2024-07-19其他水泥制品DWYER MARBLE & STONE美国$28.9K
2024-07-19其他水泥制品DWYER MARBLE & STONE美国$1
2024-04-06其他水泥制品DWYER MARBLE & STONE美国$14.4K
2024-04-06其他水泥制品DWYER MARBLE & STONE美国$0
2024-03-25其他水泥制品DWYER MARBLE & STONE美国$0
2024-03-25其他水泥制品DWYER MARBLE & STONE美国$14.4K
2024-03-05其他水泥制品DWYER MARBLE & STONE美国$0
2024-03-05其他水泥制品DWYER MARBLE & STONE美国$14.4K

相关企业 · 同类产品

Thach Anh MFG Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →