Thach Anh MFG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Đá THạCH ANH
17
进口笔数
70
出口笔数
$476.9K
进口金额
$1.18M
出口金额
2024-01-17
最近进口
2025-05-24
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502328304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWXUD2A |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐÁ THẠCH ANH |
| 企业英文名称 | THACH ANH STONE MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84932607228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $476.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 70 | $1.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prostone Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $271.7K | 石材磨床、其他化学制剂 |
| MOMA International Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.1K | 石英、陶瓷磨轮 |
| Asia Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.0K | 石英、天然硅砂 |
| Guangxi Pingxiang Zhenguan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.3K | 其他化学制剂、石英 |
| Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 矿物材料模具、包装机械 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arizona Tile, LLC | 美国 | 34 | $450.2K | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| Dwyer Marble & Stone | 美国 | 16 | $418.8K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| QUARTZ FOREVER, INC. | 美国 | 5 | $99.3K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| HF Collection, Inc. | 美国 | 10 | $86.2K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Wilstone Design Inc | 美国 | 2 | $43.0K | 其他水泥制品 |
| Busenbark Granite | 美国 | 1 | $34.4K | 加强石制瓦片 |
| Raphael Stone Collection | 美国 | 1 | $33.7K | 其他水泥制品 |
| Krish & Richard International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $16.9K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 石材磨床 | PROSTONE | 中国 | $42.8K |
| 2024-01-17 | 石材磨床 | PROSTONE | 中国 | $48.3K |
| 2024-01-16 | 石材磨床 | PROSTONE | 中国 | $24.0K |
| 2024-01-16 | 石材磨床 | PROSTONE | 中国 | $25.5K |
| 2024-01-16 | 石材磨床 | PROSTONE | 中国 | $24.5K |
| 2024-01-16 | 石材磨床 | PROSTONE | 中国 | $9.0K |
| 2024-01-09 | 石材磨床 | PROSTONE | 中国 | $48.8K |
| 2024-01-08 | 石材磨床 | PROSTONE | 中国 | $48.8K |
| 2023-12-13 | 矿物处理机器 | FOSHAN AUGA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-11-02 | 石英 | MOMA INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $25.2K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 其他水泥制品 | WILSTONE DESIGN INC | 美国 | $10.8K |
| 2025-05-14 | 其他水泥制品 | WILSTONE DESIGN INC | 美国 | $32.3K |
| 2024-07-19 | 其他水泥制品 | DWYER MARBLE & STONE | 美国 | $28.9K |
| 2024-07-19 | 其他水泥制品 | DWYER MARBLE & STONE | 美国 | $1 |
| 2024-04-06 | 其他水泥制品 | DWYER MARBLE & STONE | 美国 | $14.4K |
| 2024-04-06 | 其他水泥制品 | DWYER MARBLE & STONE | 美国 | $0 |
| 2024-03-25 | 其他水泥制品 | DWYER MARBLE & STONE | 美国 | $0 |
| 2024-03-25 | 其他水泥制品 | DWYER MARBLE & STONE | 美国 | $14.4K |
| 2024-03-05 | 其他水泥制品 | DWYER MARBLE & STONE | 美国 | $0 |
| 2024-03-05 | 其他水泥制品 | DWYER MARBLE & STONE | 美国 | $14.4K |