Eastman Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EASTMAN
73
进口笔数
65
出口笔数
$549.1K
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-06-04
最近出口
20
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315562027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCN0XUM0 |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Lầu 7, Số 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASTMAN |
| 企业英文名称 | EASTMAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, Số 12 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873028188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 520528 | 精梳棉纱 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920590 | 其他管乐器 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $454.0K |
| 越南 | 14 | $62.4K |
| 印度 | 3 | $19.6K |
| 中国台湾 | 3 | $12.1K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $12 |
| 新加坡 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 11 | $491.7K |
| 哥斯达黎加 | 33 | $377.6K |
| 中国台湾 | 4 | $32.2K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $31.2K |
| 印度 | 3 | $31.0K |
| 越南 | 3 | $16.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $12.4K |
| 日本 | 2 | $3.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $55 |
| 肯尼亚 | 1 | $53 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GATHER SHINE LTD | 中国香港 | 3 | $282.0K | 变形聚酯单丝纱、精梳棉纱 |
| Gather Shine Ltd. | 中国 | 23 | $116.1K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| 138eda3921341e7bfa68bdbcc60af12d | 5 | $40.5K | ||
| Hangzhou Jisheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $23.6K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $20.6K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| GATHER SHINE LTD | 中国台湾 | 2 | $7.6K | 变形聚酯单丝纱、染色机织布 |
| Wujiang Jiali Advanced Fiber Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Xiamen Huazhen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 变形聚酯单丝纱、涤棉纱线 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $609 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $609 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGP Peru S.A.C. | 秘鲁 | 11 | $491.7K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、着色浮法玻璃 |
| Importaciones Vega S.A. | 哥斯达黎加 | 7 | $314.0K | 绝缘电线、可互换钻具 |
| TEXTILE DEPO CO., LTD | 2 | $49.2K | 聚酯单丝纱 | |
| Grupo Forco Costa Rica S.A. | 哥斯达黎加 | 12 | $34.8K | 其他护发品、指甲护理制剂 |
| Carlos Eduardo Mora Zuñiga | 哥斯达黎加 | 14 | $28.8K | 其他管乐器、打击乐器 |
| Alpine Knits India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $28.6K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Radiant International Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.6K | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
| SUE'S INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 2 | $19.0K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Textile Depo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Textile Depo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 精梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 精梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 聚酯单丝纱 | GATHER SHINE LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-04-21 | 变形聚酯单丝纱 | GATHER SHINE LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-21 | 聚酯单丝纱 | GATHER SHINE LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 聚酯单丝纱 | GATHER SHINE LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 聚酯单丝纱 | GATHER SHINE LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-04-21 | 变形聚酯单丝纱 | GATHER SHINE LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-08 | 聚酯单丝纱 | GATHER SHINE LTD | 中国 | $76.8K |
| 2026-04-08 | 聚酯单丝纱 | GATHER SHINE LTD | 中国 | $76.8K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他管乐器 | MORA ZUÑIGA CARLOS EDUARDO | 哥斯达黎加 | $939 |
| 2026-06-04 | 其他管乐器 | MORA ZUÑIGA CARLOS EDUARDO | 哥斯达黎加 | $1.6K |
| 2026-06-04 | 其他管乐器 | MORA ZUÑIGA CARLOS EDUARDO | 哥斯达黎加 | $2.6K |
| 2026-06-04 | 其他管乐器 | MORA ZUÑIGA CARLOS EDUARDO | 哥斯达黎加 | $1.5K |
| 2026-06-04 | 其他管乐器 | MORA ZUÑIGA CARLOS EDUARDO | 哥斯达黎加 | $939 |
| 2026-04-24 | 变形聚酯单丝纱 | SUE'S INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-04-07 | 窗式/壁挂空调 | IMPORTACIONES VEGA SA | 哥斯达黎加 | $85.8K |
| 2026-04-07 | 窗式/壁挂空调 | IMPORTACIONES VEGA SA | 哥斯达黎加 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 窗式/壁挂空调 | IMPORTACIONES VEGA SA | 哥斯达黎加 | $72.9K |
| 2026-04-07 | 窗式/壁挂空调 | IMPORTACIONES VEGA SA | 哥斯达黎加 | $84.2K |