Eastman Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EASTMAN

73
进口笔数
65
出口笔数
$549.1K
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-06-04
最近出口
20
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 4 笔2023-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $929 · 2 笔出口 $18 · 1 笔2023-12进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.7K · 2 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-02进口 $12 · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 3 笔出口 $63.2K · 1 笔2024-06进口 $18.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-10进口 $860 · 3 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $52.0K · 1 笔2024-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $503 · 11 笔2025-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-06进口 $38.5K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $8.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.7K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $3.2K · 5 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $20.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2025-12进口 $15.9K · 3 笔出口 $36.5K · 3 笔2026-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $68.1K · 2 笔2026-02进口 $10.6K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 4 笔2026-04进口 $288.2K · 4 笔出口 $252.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 4 笔2023-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $929 · 2 笔出口 $18 · 1 笔2023-12进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.7K · 2 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-02进口 $12 · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 3 笔出口 $63.2K · 1 笔2024-06进口 $18.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-10进口 $860 · 3 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $52.0K · 1 笔2024-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $503 · 11 笔2025-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-06进口 $38.5K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $8.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.7K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $3.2K · 5 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $20.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2025-12进口 $15.9K · 3 笔出口 $36.5K · 3 笔2026-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $68.1K · 2 笔2026-02进口 $10.6K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 4 笔2026-04进口 $288.2K · 4 笔出口 $252.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315562027
企查查编码QVNCN0XUM0
成立日期2019-03-13
联系地址Lầu 7, Số 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EASTMAN
企业英文名称EASTMAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 7, Số 12 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02873028188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540247聚酯单丝纱
540233变形聚酯单丝纱
550951聚酯混纺纱
520512未梳棉纱
520522精梳棉纱
291612丙烯酸酯
520528精梳棉纱
540245尼龙单丝纱线
630790其他纺织制品
380991纺织染色助剂

出口

HS 编码产品
920590其他管乐器
392091聚乙烯醇缩丁醛片材
851830头戴耳机及耳塞
540233变形聚酯单丝纱
540247聚酯单丝纱
841510窗式/壁挂空调
850940电动食品处理器
600622染色棉针织布
845150纺织物处理机
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$454.0K
越南14$62.4K
印度3$19.6K
中国台湾3$12.1K
美国1$1.0K
哥斯达黎加1$12
新加坡1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁11$491.7K
哥斯达黎加33$377.6K
中国台湾4$32.2K
厄瓜多尔1$31.2K
印度3$31.0K
越南3$16.6K
柬埔寨1$12.4K
日本2$3.2K
印度尼西亚1$55
肯尼亚1$53

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GATHER SHINE LTD中国香港3$282.0K变形聚酯单丝纱、精梳棉纱
Gather Shine Ltd.中国23$116.1K聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
138eda3921341e7bfa68bdbcc60af12d5$40.5K
Hangzhou Jisheng New Materials Co., Ltd.中国11$23.6K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
XDD Textile Co., Ltd.新加坡3$20.6K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
GATHER SHINE LTD中国台湾2$7.6K变形聚酯单丝纱、染色机织布
Wujiang Jiali Advanced Fiber Co., Ltd.中国7$2.7K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Xiamen Huazhen Trading Co., Ltd.中国2$1.3K变形聚酯单丝纱、涤棉纱线
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南3$609精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南3$609精梳棉纱、精梳棉纱

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGP Peru S.A.C.秘鲁11$491.7K聚乙烯醇缩丁醛片材、着色浮法玻璃
Importaciones Vega S.A.哥斯达黎加7$314.0K绝缘电线、可互换钻具
TEXTILE DEPO CO., LTD2$49.2K聚酯单丝纱
Grupo Forco Costa Rica S.A.哥斯达黎加12$34.8K其他护发品、指甲护理制剂
Carlos Eduardo Mora Zuñiga哥斯达黎加14$28.8K其他管乐器、打击乐器
Alpine Knits India Pvt. Ltd.印度2$28.6K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Radiant International Textile Co., Ltd.越南3$25.6K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
SUE'S INTERNATIONAL CORP中国台湾2$19.0K弹性针织布、染色合成针织布
Textile Depo Co., Ltd.越南2$14.0K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Textile Depo Co., Ltd.日本2$3.2K变形聚酯单丝纱、聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23精梳棉纱XDD Textile Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-23精梳棉纱XDD Textile Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-21聚酯单丝纱GATHER SHINE LTD中国$36.7K
2026-04-21变形聚酯单丝纱GATHER SHINE LTD中国$16.3K
2026-04-21聚酯单丝纱GATHER SHINE LTD中国$10.1K
2026-04-21聚酯单丝纱GATHER SHINE LTD中国$10.1K
2026-04-21聚酯单丝纱GATHER SHINE LTD中国$36.7K
2026-04-21变形聚酯单丝纱GATHER SHINE LTD中国$16.3K
2026-04-08聚酯单丝纱GATHER SHINE LTD中国$76.8K
2026-04-08聚酯单丝纱GATHER SHINE LTD中国$76.8K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他管乐器MORA ZUÑIGA CARLOS EDUARDO哥斯达黎加$939
2026-06-04其他管乐器MORA ZUÑIGA CARLOS EDUARDO哥斯达黎加$1.6K
2026-06-04其他管乐器MORA ZUÑIGA CARLOS EDUARDO哥斯达黎加$2.6K
2026-06-04其他管乐器MORA ZUÑIGA CARLOS EDUARDO哥斯达黎加$1.5K
2026-06-04其他管乐器MORA ZUÑIGA CARLOS EDUARDO哥斯达黎加$939
2026-04-24变形聚酯单丝纱SUE'S INTERNATIONAL CORP中国台湾$6.6K
2026-04-07窗式/壁挂空调IMPORTACIONES VEGA SA哥斯达黎加$85.8K
2026-04-07窗式/壁挂空调IMPORTACIONES VEGA SA哥斯达黎加$3.4K
2026-04-07窗式/壁挂空调IMPORTACIONES VEGA SA哥斯达黎加$72.9K
2026-04-07窗式/壁挂空调IMPORTACIONES VEGA SA哥斯达黎加$84.2K

相关企业 · 同类产品

Eastman Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →