Happy Kitchen
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 加工切花
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$803
进口金额
$0
出口金额
2024-01-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502365306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPJDY6V |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | 477 Nguyễn An Ninh, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẾP HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HAPPY KITCHEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 477 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84977155355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060390 | 加工切花 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $803 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strange Co., Ltd. | 越南 | 1 | $803 | 其他果仁制品、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 加工切花 | STRANGE CO LTD | 越南 | $88 |
| 2024-01-27 | 保藏虾制品 | STRANGE CO LTD | 越南 | $120 |
| 2024-01-27 | 其他柑橘类水果 | STRANGE CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-01-27 | 混合蔬菜 | STRANGE CO LTD | 越南 | $100 |
| 2024-01-27 | 其他食品制剂 | STRANGE CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-01-27 | 其他果仁制品 | STRANGE CO LTD | 越南 | $204 |
| 2024-01-27 | 醋制蔬菜 | STRANGE CO LTD | 越南 | $162 |