Strange Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STRANGE
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2024-04-17
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316633062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W0731F |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | 50 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STRANGE |
| 企业英文名称 | STRANGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84988818456 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $9.3K |
| 越南 | 5 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hector Trejo | 美国 | 12 | $5.0K | 其他纺织衬衫、其他纺织连衣裙 |
| Bao Hua | 美国 | 6 | $1.6K | 混合坚果干果、其他加工水生无脊椎动物 |
| Happy Kitchen | 越南 | 1 | $803 | 加工切花、混合蔬菜 |
| DUNG PHAM | 美国 | 1 | $753 | 糖果、其他食品制剂 |
| WorldStrides | 美国 | 1 | $480 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Long Bui | 越南 | 1 | $440 | 非海蜗牛、保藏虾制品 |
| Dai Dao | 美国 | 1 | $296 | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| My Hoai Pham | 美国 | 1 | $284 | 鱼肉制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Huong Nguyen | 美国 | 1 | $275 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Trang Thi Cafe | 美国 | 1 | $267 | 3公斤以上绿茶、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 其他纺织衬衫 | HECTOR TREJO | 美国 | $220 |
| 2024-04-02 | 其他纺织衬衫 | HECTOR TREJO | 美国 | $88 |
| 2024-04-02 | 其他纺织裙 | HECTOR TREJO | 美国 | $300 |
| 2024-03-30 | 其他纺织衬衫 | HECTOR TREJO | 美国 | $187 |
| 2024-03-30 | 其他纺织衬衫 | HECTOR TREJO | 美国 | $240 |
| 2024-03-29 | 针织头饰 | HECTOR TREJO | 美国 | $100 |
| 2024-03-29 | 其他纺织连衣裙 | HECTOR TREJO | 美国 | $150 |
| 2024-03-29 | 女式纺织套装 | HECTOR TREJO | 美国 | $195 |
| 2024-03-29 | 其他针织服装 | HECTOR TREJO | 美国 | $198 |
| 2024-03-26 | 其他纺织连衣裙 | HECTOR TREJO | 美国 | $260 |