Truong Minh Service Trading Consultant Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 382 笔 · 主营 脱因烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Tư VấN TRườNG MINH
0
进口笔数
382
出口笔数
$0
进口金额
$2.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311503750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM9PQS2 |
| 成立日期 | 2012-01-19 |
| 联系地址 | 69/22 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN TRƯỜNG MINH |
| 企业英文名称 | TRUONG MINH SERVICE TRADING CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16A1 Vũ Ngọc Phan, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835470689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 170490 | 糖果 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 176 | $273.1K |
| 越南 | 41 | $189.5K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 1 | $991 |
| 马来西亚 | 1 | $752 |
| 瑞士 | 1 | $544 |
| 韩国 | 2 | $522 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Son Nhat International Airport Passenger | 312 | $1.84M | 烤面包制品、含可可食品>2kg | |
| KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | 新加坡 | 176 | $273.1K | 玩具模型、非塑料梳子 |
| KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | 越南 | 41 | $189.5K | 玩具模型、纺织面料套件 |
| Khach Le Tan Son Nhat International Airport | 泰国 | 1 | $2.4K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Khach Le Tan Son Nhat International Airport | 中国 | 1 | $991 | 糖果 |
| Tan Son Nhat International Airport Passenger | 马来西亚 | 1 | $752 | 糖果、加工马铃薯 |
| Khach Le San Bay Quoc Te Tan Son Nhat | 瑞士 | 1 | $544 | 糖果 |
| Tan Son Nhat International Airport Passenger | 韩国 | 2 | $522 | 木制品、玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 皮革手提包 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $234 |
| 2026-04-30 | 纸质卡片 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $48 |
| 2026-04-30 | 其他纺织制品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $208 |
| 2026-04-30 | 玩具模型 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $144 |
| 2026-04-30 | 其他纸制文具 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $26 |
| 2026-04-30 | 玩具模型 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $24 |
| 2026-04-30 | 玩具模型 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $18 |
| 2026-04-30 | 其他纺织制品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $20 |
| 2026-04-30 | 玩具模型 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $63 |
| 2026-04-30 | 非棉手帕 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $26 |