3 Domains Food Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ăN VặT 3 MIềN FOOD

0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$14.3K
出口金额
最近进口
2024-04-22
最近出口
0
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.9K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $864 · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $340 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $196 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $864 · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $340 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $196 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316994291
企查查编码QVN69GEFXG
成立日期2021-10-25
联系地址40 Phạm Ngũ Lão, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĂN VẶT 3 MIỀN FOOD
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址40 Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84939523159
官网anvat3mien.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
030559其他干鱼
210390混合调味料
160420鱼肉制品
200799其他果仁制品
200899其他加工水果
190490谷物制品
081090其他鲜果
030749干制墨鱼鱿鱼
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$9.8K
美国24$4.1K
加拿大3$380

贸易伙伴

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Philip Nguyen越南4$783其他果仁制品、混合调味料
Nguyen Nguyen越南2$400其他食品制剂、混合调味料
Lily Nguyen越南2$395其他食品制剂、醋制蔬菜
Kim Anh越南2$390其他护肤品、其他果仁制品
Vivian Pham美国1$350糖果、其他食品制剂
Nguyen Phung越南2$339鱼肉制品、其他软体动物制品
Phuong Anh Vu越南1$200其他食品制剂、熏制虾类
Sang Huynh越南1$200其他干鱼、鱼肉制品
Nguyen Tan Loc越南1$200干制墨鱼鱿鱼、其他鲜果
APWA Asian Pacific Market越南1$200咖啡提取物

近期贸易明细

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-22其他干鱼MINDY LE美国$112
2024-04-22其他干鱼MINDY LE美国$84
2024-03-27植物增稠剂TRUNG LUONG美国$3
2024-03-27植物增稠剂TRUNG LUONG美国$3
2024-03-27植物增稠剂TRUNG LUONG美国$20
2024-03-27干制墨鱼鱿鱼TRUNG LUONG美国$10
2024-03-27制备面食TRUNG LUONG美国$7
2024-03-27其他食品制剂TRUNG LUONG美国$20
2024-03-27植物增稠剂TRUNG LUONG美国$50
2024-03-27谷物制品TRUNG LUONG美国$17

相关企业 · 同类产品

3 Domains Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →