3 Domains Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ăN VặT 3 MIềN FOOD
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$14.3K
出口金额
—
最近进口
2024-04-22
最近出口
0
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316994291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69GEFXG |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | 40 Phạm Ngũ Lão, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĂN VẶT 3 MIỀN FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 40 Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84939523159 |
| 官网 | anvat3mien.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $9.8K |
| 美国 | 24 | $4.1K |
| 加拿大 | 3 | $380 |
贸易伙伴
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philip Nguyen | 越南 | 4 | $783 | 其他果仁制品、混合调味料 |
| Nguyen Nguyen | 越南 | 2 | $400 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Lily Nguyen | 越南 | 2 | $395 | 其他食品制剂、醋制蔬菜 |
| Kim Anh | 越南 | 2 | $390 | 其他护肤品、其他果仁制品 |
| Vivian Pham | 美国 | 1 | $350 | 糖果、其他食品制剂 |
| Nguyen Phung | 越南 | 2 | $339 | 鱼肉制品、其他软体动物制品 |
| Phuong Anh Vu | 越南 | 1 | $200 | 其他食品制剂、熏制虾类 |
| Sang Huynh | 越南 | 1 | $200 | 其他干鱼、鱼肉制品 |
| Nguyen Tan Loc | 越南 | 1 | $200 | 干制墨鱼鱿鱼、其他鲜果 |
| APWA Asian Pacific Market | 越南 | 1 | $200 | 咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 其他干鱼 | MINDY LE | 美国 | $112 |
| 2024-04-22 | 其他干鱼 | MINDY LE | 美国 | $84 |
| 2024-03-27 | 植物增稠剂 | TRUNG LUONG | 美国 | $3 |
| 2024-03-27 | 植物增稠剂 | TRUNG LUONG | 美国 | $3 |
| 2024-03-27 | 植物增稠剂 | TRUNG LUONG | 美国 | $20 |
| 2024-03-27 | 干制墨鱼鱿鱼 | TRUNG LUONG | 美国 | $10 |
| 2024-03-27 | 制备面食 | TRUNG LUONG | 美国 | $7 |
| 2024-03-27 | 其他食品制剂 | TRUNG LUONG | 美国 | $20 |
| 2024-03-27 | 植物增稠剂 | TRUNG LUONG | 美国 | $50 |
| 2024-03-27 | 谷物制品 | TRUNG LUONG | 美国 | $17 |