Philip Nguyen
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
16
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801347919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7Y84KD |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | Số 224B Hà Giang, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHILIP NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 224B Hà Giang, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84975826680 |
| 邮箱 | nguyenvanthao1974@icloud.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3 Domains Food Joint Stock Company | 越南 | 4 | $783 | 其他食品制剂、其他干鱼 |
| Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $177 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $159 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 其他干鱼 | — | 越南 | $70 |
| 2025-01-18 | 其他钢铁制品 | — | 越南 | $3 |
| 2025-01-18 | 混合调味料 | — | 越南 | $6 |
| 2025-01-18 | 糖果 | — | 越南 | $74 |
| 2025-01-18 | 苹果汁≤20糖度 | — | 越南 | $74 |
| 2025-01-18 | 其他钢铁家用品 | — | 越南 | $20 |
| 2025-01-18 | 其他干鱼 | — | 越南 | $119 |
| 2025-01-18 | 谷物制品 | — | 越南 | $30 |
| 2024-12-18 | 混合调味料 | — | 越南 | $60 |
| 2024-12-18 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $40 |