Haduc Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN Hà ĐứC
10
进口笔数
12
出口笔数
$42.21M
进口金额
$183.6K
出口金额
2025-01-13
最近进口
2026-03-25
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901620838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM2B2ND |
| 成立日期 | 2013-04-08 |
| 联系地址 | Số A314, đường Phạm Huy, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HÀ ĐỨC |
| 企业英文名称 | HADUC LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2B, Ngõ 126 Đường Ngô Gia Tự, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84942822777 |
| 邮箱 | ndhiep2010@gmail.com |
| 官网 | www.haducinfo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 500100 | 蚕茧 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $25.38M |
| 日本 | 1 | $16.60M |
| 老挝 | 2 | $185.0K |
| 中国 | 1 | $46.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $120.3K |
| 越南 | 6 | $59.6K |
| 韩国 | 2 | $2.7K |
| 中国 | 2 | $933 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.07M | 非轻质石油、精炼铅 |
| IRPC Public Company Limited | 泰国 | 5 | $10.91M | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Salavong Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $185.0K | 蚕茧 |
| Hebei Dapu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 金属丝加工机、自动电阻焊机 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $106.2K | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Chomthong Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Chomthong Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Tan Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| Portmann Shipping Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Wallem Group | 韩国 | 1 | $813 | 安全帽、钻探机械零件 |
| WALLEM Group | 中国 | 1 | $375 | 扫帚刷子 |
| Jiangsu Ocean Shipping Bulk Co., Ltd. | 越南 | 1 | $341 | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 自动电阻焊机 | HEBEI DAPU MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-01-13 | 数控金属成形机 | HEBEI DAPU MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-01-13 | 其他制冷设备 | HEBEI DAPU MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-13 | 数控金属折弯机 | HEBEI DAPU MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-10-14 | 蚕茧 | Salavong Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $92.5K |
| 2024-10-11 | 非轻质石油 | TRAFIGURA PTE LTD | 泰国 | $14.47M |
| 2024-07-05 | 蚕茧 | Salavong Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $92.5K |
| 2024-06-28 | 非轻质石油 | TRAFIGURA PTE LTD | 日本 | $16.60M |
| 2024-04-02 | 非轻质石油 | IRPC PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.21M |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $2.21M |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 聚合物基油漆 | Portmann Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $325 |
| 2026-03-25 | 聚合物基油漆 | Portmann Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2026-03-25 | 聚合物基油漆 | Portmann Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $335 |
| 2026-03-25 | 聚合物基油漆 | Portmann Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $476 |
| 2026-03-25 | 聚合物基油漆 | Portmann Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-03-25 | 聚合物基油漆 | Portmann Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $476 |
| 2026-03-25 | 油漆溶剂 | Portmann Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $92 |
| 2026-03-25 | 聚合物基油漆 | Portmann Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $95 |
| 2026-01-03 | 安全帽 | Wallem Group | 韩国 | $813 |
| 2026-01-03 | 其他踝靴 | — | 中国 | $253 |