Haduc Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN Hà ĐứC

10
进口笔数
12
出口笔数
$42.21M
进口金额
$183.6K
出口金额
2025-01-13
最近进口
2026-03-25
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.60M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.50M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.06M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.21M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.21M · 1 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.60M · 1 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-07进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.57M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-01进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.50M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.06M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.21M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.21M · 1 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.60M · 1 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-07进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.57M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-01进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2901620838
企查查编码QVNBM2B2ND
成立日期2013-04-08
联系地址Số A314, đường Phạm Huy, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HÀ ĐỨC
企业英文名称HADUC LOGISTICS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2B, Ngõ 126 Đường Ngô Gia Tự, Phường Vinh Hưng, Nghệ An
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84942822777
邮箱ndhiep2010@gmail.com
官网www.haducinfo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
500100蚕茧
841869其他制冷设备
846222数控金属折弯机
846229数控金属成形机
851521自动电阻焊机

出口

HS 编码产品
190230制备面食
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
842940自行式压路机
842959其他机械铲
847141含CPU和I/O的ADP设备
170199纯蔗糖
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国6$25.38M
日本1$16.60M
老挝2$185.0K
中国1$46.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝4$120.3K
越南6$59.6K
韩国2$2.7K
中国2$933

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡2$31.07M非轻质石油、精炼铅
IRPC Public Company Limited泰国5$10.91M聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Salavong Import Export Co., Ltd.老挝2$185.0K蚕茧
Hebei Dapu Machinery Co., Ltd.中国1$46.9K金属丝加工机、自动电阻焊机

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COECCO Lao Co., Ltd.老挝2$106.2K非白波特兰水泥、其他钢铁制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南2$53.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Chomthong Trading Co., Ltd.老挝1$9.6K制备面食、其他食品制剂
Chomthong Trading Co., Ltd.老挝1$4.5K制备面食、其他食品制剂
Tan Binh Co., Ltd.越南2$3.1K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南1$2.8K聚乙烯袋、其他电路开关装置
Portmann Shipping Co., Ltd.韩国1$1.9K聚合物基油漆、油漆溶剂
Wallem Group韩国1$813安全帽、钻探机械零件
WALLEM Group中国1$375扫帚刷子
Jiangsu Ocean Shipping Bulk Co., Ltd.越南1$341自粘塑料片、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-13自动电阻焊机HEBEI DAPU MACHINERY CO LTD中国$25.6K
2025-01-13数控金属成形机HEBEI DAPU MACHINERY CO LTD中国$6.4K
2025-01-13其他制冷设备HEBEI DAPU MACHINERY CO LTD中国$2.1K
2025-01-13数控金属折弯机HEBEI DAPU MACHINERY CO LTD中国$12.8K
2024-10-14蚕茧Salavong Import Export Co., Ltd.老挝$92.5K
2024-10-11非轻质石油TRAFIGURA PTE LTD泰国$14.47M
2024-07-05蚕茧Salavong Import Export Co., Ltd.老挝$92.5K
2024-06-28非轻质石油TRAFIGURA PTE LTD日本$16.60M
2024-04-02非轻质石油IRPC PUBLIC CO LTD泰国$2.21M
2023-12-04非轻质石油IRPC Public Company Limited泰国$2.21M

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25聚合物基油漆Portmann Shipping Co., Ltd.韩国$325
2026-03-25聚合物基油漆Portmann Shipping Co., Ltd.韩国$72
2026-03-25聚合物基油漆Portmann Shipping Co., Ltd.韩国$335
2026-03-25聚合物基油漆Portmann Shipping Co., Ltd.韩国$476
2026-03-25聚合物基油漆Portmann Shipping Co., Ltd.韩国$50
2026-03-25聚合物基油漆Portmann Shipping Co., Ltd.韩国$476
2026-03-25油漆溶剂Portmann Shipping Co., Ltd.韩国$92
2026-03-25聚合物基油漆Portmann Shipping Co., Ltd.韩国$95
2026-01-03安全帽Wallem Group韩国$813
2026-01-03其他踝靴中国$253

相关企业 · 同类产品

Haduc Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →