TAN HOANG LONG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Hoàng Long
27
进口笔数
0
出口笔数
$5.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101122565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YVPQ5G |
| 成立日期 | 2001-05-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Tây Hà Tower, khu ĐTM Phùng Khoang, đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | TAN HOANG LONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Tây Hà Tower, khu ĐTM Phùng Khoang, đường Tố Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842436225672 |
| 传真 | 6225673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854460 | 高压电线 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $2.36M |
| 韩国 | 9 | $1.62M |
| 意大利 | 4 | $961.8K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $350.5K |
| 德国 | 2 | $176.4K |
| 印度 | 2 | $93.7K |
| 匈牙利 | 1 | $36.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 5 | $1.98M | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $1.12M | 高压电线、其他电气开关 |
| GUANGXI HEKANG TRADE CO LTD | 韩国 | 3 | $504.5K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| GUANGXI HEKANG TRADE CO LTD | 斯洛文尼亚 | 1 | $350.5K | 铅酸蓄电池 |
| VELTA PRIVATE TRADING ENTERPRISE LLP | 意大利 | 1 | $344.0K | 绝缘电线 |
| PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 1 | $295.6K | 绝缘电线 | |
| GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | 2 | $212.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VIGO TRGOVINA D O O | 1 | $209.2K | 其他离心泵、绝缘电线 | |
| PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $165.8K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| VIGO TRGOVINA D.O.O | 新加坡 | 1 | $149.8K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | LED照明装置 | CHIRAYU INTERNATIONAL PTE. LTD | 韩国 | $46.6K |
| 2026-03-24 | 非LED电灯装置 | CHIRAYU INTERNATIONAL PTE. LTD | 韩国 | $564.7K |
| 2026-03-24 | 非LED电灯装置 | CHIRAYU INTERNATIONAL PTE. LTD | 韩国 | $413.4K |
| 2025-04-23 | 合成纤维绳 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $133.2K |
| 2025-04-23 | 合成纤维绳 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $92.0K |
| 2025-04-23 | 聚烯烃绳缆 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-04-23 | 聚烯烃绳缆 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-04-23 | 合成纤维绳 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-04-23 | 合成纤维绳 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-04-23 | 合成纤维绳 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $84.2K |