Hatico Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HATICO VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$50.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110162684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQY7668 |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 40/66 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HATICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HATICO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 40/66 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0989788218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $50.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Shangnuo New Energy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.5K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
| Qingdao Wenrun Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 非泡沫塑料片、卷状沥青制品 |
| Guangzhou Encou Safety Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| Wenzhou Boshi Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 贱金属挂锁、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 1000伏以下电路保护器 | WENZHOU SHANGNUO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-02-11 | 自动断路器 | WENZHOU SHANGNUO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 1000伏以下电路保护器 | WENZHOU SHANGNUO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-02-11 | 自动断路器 | WENZHOU SHANGNUO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-02-11 | 自动断路器 | WENZHOU SHANGNUO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 1000伏以下保险丝 | WENZHOU SHANGNUO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | WENZHOU SHANGNUO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-11 | 1000伏以下电路保护器 | WENZHOU SHANGNUO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 自动断路器 | WENZHOU SHANGNUO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-11 | 自动断路器 | WENZHOU SHANGNUO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $261 |