Viet Nam Petro Chemical Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Hóa Dầu Việt Nam
258
进口笔数
32
出口笔数
$7.75M
进口金额
$50.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
53
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106938928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRSB9AM |
| 成立日期 | 2015-08-14 |
| 联系地址 | Số 71 Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HÓA DẦU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PETRO CHEMICAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27 Hoà Mã, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02436331009 |
| 邮箱 | tuanpa@vnpetro.com.vn |
| 传真 | 02439723242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 113 | $5.90M |
| 比利时 | 26 | $615.1K |
| 中国 | 72 | $602.3K |
| 德国 | 34 | $251.3K |
| 韩国 | 14 | $159.0K |
| 荷兰 | 13 | $120.5K |
| 意大利 | 18 | $38.1K |
| 日本 | 2 | $24.7K |
| 匈牙利 | 3 | $24.6K |
| 中国台湾 | 5 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $50.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BG PRODUCTS, INC. | 美国 | 81 | $5.53M | 零售清洁粉剂、润滑油添加剂 |
| Wolf Oil Corporation N.V. | 比利时 | 10 | $400.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Niteo Products LLC | 美国 | 14 | $342.3K | 油漆溶剂、零售清洁粉剂 |
| Menzerna Polishing Compounds GmbH & Co. KG | 德国 | 26 | $235.9K | 车身抛光剂、其他擦亮剂 |
| EMM International B.V. | 荷兰 | 8 | $173.2K | 其他塑料包装制品、其他纸制品 |
| Impact Corp. | 印度 | 11 | $122.2K | 其他功能机器、零售清洁粉剂 |
| Chemical Car Europe N.V. | 荷兰 | 11 | $88.2K | 聚合物基油漆、喷枪 |
| Guangzhou Kasder Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | 7 | $77.7K | 丙烯酸乙烯漆、无铅抗爆剂 |
| Lintrex Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $70.9K | 车辆制动零件、非轻质石油 |
| Chemical Car Europe N.V. | 比利时 | 8 | $2.6K | 自粘纸板、研磨粉/粒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $33.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $9.6K | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
| Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.3K | 眼镜零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $869 | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Amadea Paulina Pangestu | 印度尼西亚 | 1 | $18 | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 车轮零件 | CANGZHOU YAQIYA AUTO PARTS MANUFACTURER CO.,LTD. | 中国 | $24.5K |
| 2026-07-31 | 车轮零件 | CANGZHOU YAQIYA AUTO PARTS MANUFACTURER CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-29 | 其他电视摄像机 | Shenzhen Yonghengfeng Intelligent Device Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-23 | 其他功能机器 | Impact Corp. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-07-23 | 其他功能机器 | Impact Corp. | 韩国 | $800 |
| 2026-07-23 | 零售清洁粉剂 | Impact Corp. | 韩国 | $96 |
| 2026-07-23 | 其他功能机器 | Impact Corp. | 韩国 | $36.0K |
| 2026-07-20 | 其他油类添加剂 | BG PRODUCTS, INC. | 美国 | $20.7K |
| 2026-07-15 | 其他油类添加剂 | BG PRODUCTS, INC. | 美国 | $629 |
| 2026-07-15 | 其他油类添加剂 | BG PRODUCTS, INC. | 美国 | $910 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他擦亮剂 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $91 |
| 2026-07-24 | 其他擦亮剂 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $254 |
| 2026-07-16 | 其他擦亮剂 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $455 |
| 2026-07-10 | 其他擦亮剂 | Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-10 | 其他擦亮剂 | Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $793 |
| 2026-06-24 | 其他擦亮剂 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 其他擦亮剂 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $605 |
| 2026-05-19 | 其他擦亮剂 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $470 |
| 2026-05-12 | 其他擦亮剂 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $605 |
| 2026-05-12 | 其他擦亮剂 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $470 |