Minh Cuong Design & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và THI CôNG MINH CườNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$22.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402182430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN322QS24 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | 22 Lê Thánh Tông, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG MINH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | MINH CUONG DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Lê Thánh Tông, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84357987834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Eryada Freight Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Hebei Qifan Teaching Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 非木预制建筑、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 钢化安全玻璃 | HEBEI QIFAN TEACHING EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-04-14 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN ERYADA FREIGHT CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2025-04-14 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN ERYADA FREIGHT CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2025-04-14 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN ERYADA FREIGHT CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2025-04-14 | 不锈钢机织布 | SHENZHEN ERYADA FREIGHT CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-14 | 不锈钢机织布 | SHENZHEN ERYADA FREIGHT CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-14 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN ERYADA FREIGHT CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2025-04-14 | 钢化安全玻璃 | SHENZHEN ERYADA FREIGHT CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-14 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN ERYADA FREIGHT CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2025-04-14 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN ERYADA FREIGHT CO., LTD | 中国 | $400 |