NGOC PHAT GEOTECH TRADING CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI ĐịA Kỹ THUậT NGọC PHáT
17
进口笔数
0
出口笔数
$349.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700864968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VR5KFV |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Nhật Tân, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐỊA KỸ THUẬT NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | NGOC PHAT GEOTECH TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 5, Phường Kim Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84989686661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $349.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIAN LINYUAN ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | 11 | $229.5K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| SHANDONG GEOROAD ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $62.8K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | 3 | $54.9K | PVC涂层织物、其他玻璃纤维 |
| TAIAN MODERN PLASTIC CO LTD | 中国 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHANDONG GEOROAD ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHANDONG GEOROAD ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHANDONG GEOROAD ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHANDONG GEOROAD ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-22 | 其他玻璃纤维 | TAIAN LINYUAN ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-01-22 | 其他玻璃纤维 | TAIAN LINYUAN ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-22 | 其他玻璃纤维 | YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-01-22 | 其他玻璃纤维 | TAIAN LINYUAN ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | TAIAN LINYUAN ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-01-05 | 其他玻璃纤维 | YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.8K |