Nguyen Hoang Advisory & Environmental Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHệ MôI TRườNG Và Tư VấN NGUYễN HOàNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$110.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106860453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC31MFB4 |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Số 116A2, ngõ 199, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VÀ TƯ VẤN NGUYỄN HOÀNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HOANG ADVISORY AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116A2, ngõ 199, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84966505225 |
| 邮箱 | nguyenhoang.envi.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $110.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shuiyi Membrane Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $109.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Sanheyuan (GZ) Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252 | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 水净化机械 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 水净化机械 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-01-16 | 其他纺织制品 | SANHEYUAN (GZ) TECH CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-09-22 | 水净化机械 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-09-22 | 过滤净化器零件 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-07 | 水净化机械 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-06-26 | 水净化机械 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-04-12 | 水净化机械 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $20.8K |