Cong Thanh Environment Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 986 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Công Nghệ Công Thành

986
进口笔数
936
出口笔数
$17.68M
进口金额
$13.96M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
145
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $246.4K · 26 笔出口 $204.3K · 15 笔2023-12进口 $595.0K · 36 笔出口 $368.6K · 27 笔2024-01进口 $369.3K · 23 笔出口 $110.0K · 21 笔2024-02进口 $97.7K · 12 笔出口 $94.1K · 12 笔2024-03进口 $312.1K · 16 笔出口 $103.8K · 20 笔2024-04进口 $554.7K · 30 笔出口 $107.8K · 17 笔2024-05进口 $409.8K · 31 笔出口 $356.5K · 26 笔2024-06进口 $547.6K · 18 笔出口 $128.2K · 23 笔2024-07进口 $520.3K · 27 笔出口 $624.4K · 26 笔2024-08进口 $866.5K · 33 笔出口 $146.0K · 16 笔2024-09进口 $356.1K · 23 笔出口 $169.6K · 15 笔2024-10进口 $795.1K · 32 笔出口 $238.0K · 25 笔2024-11进口 $207.3K · 21 笔出口 $207.8K · 26 笔2024-12进口 $649.2K · 36 笔出口 $122.9K · 26 笔2025-01进口 $407.8K · 24 笔出口 $616.5K · 15 笔2025-02进口 $241.6K · 17 笔出口 $863.6K · 25 笔2025-03进口 $174.1K · 20 笔出口 $643.3K · 26 笔2025-04进口 $205.8K · 18 笔出口 $224.1K · 19 笔2025-05进口 $163.1K · 13 笔出口 $126.6K · 21 笔2025-06进口 $351.8K · 24 笔出口 $176.1K · 25 笔2025-07进口 $212.4K · 18 笔出口 $364.3K · 29 笔2025-08进口 $256.7K · 16 笔出口 $293.1K · 26 笔2025-09进口 $233.8K · 23 笔出口 $226.5K · 21 笔2025-10进口 $393.4K · 21 笔出口 $149.5K · 16 笔2025-11进口 $421.7K · 27 笔出口 $172.6K · 14 笔2025-12进口 $525.5K · 27 笔出口 $145.7K · 25 笔2026-01进口 $203.8K · 23 笔出口 $720.3K · 32 笔2026-02进口 $446.0K · 16 笔出口 $260.7K · 26 笔2026-03进口 $267.6K · 13 笔出口 $662.7K · 33 笔2026-04进口 $1.32M · 16 笔出口 $601.8K · 32 笔2026-05进口 $491.0K · 16 笔出口 $1.32M · 37 笔2026-06进口 $303.0K · 18 笔出口 $235.5K · 28 笔2026-07进口 $181.9K · 17 笔出口 $159.1K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $246.4K · 26 笔出口 $204.3K · 15 笔2023-12进口 $595.0K · 36 笔出口 $368.6K · 27 笔2024-01进口 $369.3K · 23 笔出口 $110.0K · 21 笔2024-02进口 $97.7K · 12 笔出口 $94.1K · 12 笔2024-03进口 $312.1K · 16 笔出口 $103.8K · 20 笔2024-04进口 $554.7K · 30 笔出口 $107.8K · 17 笔2024-05进口 $409.8K · 31 笔出口 $356.5K · 26 笔2024-06进口 $547.6K · 18 笔出口 $128.2K · 23 笔2024-07进口 $520.3K · 27 笔出口 $624.4K · 26 笔2024-08进口 $866.5K · 33 笔出口 $146.0K · 16 笔2024-09进口 $356.1K · 23 笔出口 $169.6K · 15 笔2024-10进口 $795.1K · 32 笔出口 $238.0K · 25 笔2024-11进口 $207.3K · 21 笔出口 $207.8K · 26 笔2024-12进口 $649.2K · 36 笔出口 $122.9K · 26 笔2025-01进口 $407.8K · 24 笔出口 $616.5K · 15 笔2025-02进口 $241.6K · 17 笔出口 $863.6K · 25 笔2025-03进口 $174.1K · 20 笔出口 $643.3K · 26 笔2025-04进口 $205.8K · 18 笔出口 $224.1K · 19 笔2025-05进口 $163.1K · 13 笔出口 $126.6K · 21 笔2025-06进口 $351.8K · 24 笔出口 $176.1K · 25 笔2025-07进口 $212.4K · 18 笔出口 $364.3K · 29 笔2025-08进口 $256.7K · 16 笔出口 $293.1K · 26 笔2025-09进口 $233.8K · 23 笔出口 $226.5K · 21 笔2025-10进口 $393.4K · 21 笔出口 $149.5K · 16 笔2025-11进口 $421.7K · 27 笔出口 $172.6K · 14 笔2025-12进口 $525.5K · 27 笔出口 $145.7K · 25 笔2026-01进口 $203.8K · 23 笔出口 $720.3K · 32 笔2026-02进口 $446.0K · 16 笔出口 $260.7K · 26 笔2026-03进口 $267.6K · 13 笔出口 $662.7K · 33 笔2026-04进口 $1.32M · 16 笔出口 $601.8K · 32 笔2026-05进口 $491.0K · 16 笔出口 $1.32M · 37 笔2026-06进口 $303.0K · 18 笔出口 $235.5K · 28 笔2026-07进口 $181.9K · 17 笔出口 $159.1K · 25 笔

工商档案

企业注册号0301478086
企查查编码QVNW48566J
成立日期1998-12-21
联系地址1A/9 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHỆ CÔNG THÀNH
企业英文名称CONG THANH ENVIRONMENT - TECHNOLOGY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842862936050
邮箱info@envitech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
391400聚合物离子交换剂
853949紫外线红外线灯
842121水净化机械
850410放电灯管镇流器
902610液体流量计
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
382499其他化学制剂
281512烧碱溶液
282890其他次氯酸盐
390690其他丙烯酸聚合物
250100盐及氯化钠
853949紫外线红外线灯
380894其他消毒剂
283210亚硫酸钠
280610盐酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国452$6.69M
美国272$5.35M
德国46$1.10M
韩国33$876.1K
加拿大55$739.4K
新加坡30$536.3K
法国26$494.2K
印度44$426.5K
匈牙利24$408.5K
意大利22$387.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南890$12.83M
缅甸8$698.1K
新加坡8$152.9K
泰国2$62.2K
加拿大3$17.0K
西班牙1$13.0K
柬埔寨3$11.1K
斯里兰卡5$6.2K
中国5$3.7K
瑞士1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 145)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Veolia Water Technologies & Solutions (Thailand) Co., Ltd.新加坡173$3.98M其他化学制剂、工业清洁制剂
DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd.中国66$2.15M过滤净化器零件、聚合物离子交换剂
FilmTec Water Hong Kong Ltd.中国32$1.72M过滤净化器零件、聚合物离子交换剂
Blue White Industries Ltd.美国24$904.1K液体流量计、泵零件
Graver Technologies LLC美国59$702.4K过滤净化器零件、活性碳
Aquafine Corp.加拿大29$680.6K紫外线红外线灯、水净化机械
VIQUA加拿大32$642.6K水净化机械、放电灯管镇流器
Weifang Tenor Chemical Co., Ltd.中国29$432.4K氯化铝、氯化钙
Shanghai Potential Trading Co., Ltd.中国63$416.7K过滤净化器零件、水净化机械
Zhengzhou Vidar Water Industrial Co., Ltd.中国24$180.4K氯化铝、其他化学制剂

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南74$2.85M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南123$2.47M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南144$1.92M其他塑料制品、其他钢铁制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南101$1.87M大功率晶体管、氢
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南103$1.12M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南35$736.0K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南43$316.3K通信设备零件、其他电子IC
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南67$167.3K镀膜玻璃片、木托盘
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南39$156.5K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南45$116.1K瓦楞纸箱、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 986)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28放电灯管镇流器BIO-UV Group法国$2.2K
2026-07-28紫外线红外线灯BIO-UV Group法国$1.6K
2026-07-28其他塑料制品BIO-UV Group法国$14
2026-07-28紫外线红外线灯BIO-UV Group法国$2.6K
2026-07-28其他计时装置BIO-UV Group法国$20
2026-07-28绝缘电线BIO-UV Group法国$384
2026-07-24分析仪器Hach Company美国$665
2026-07-24光学分光仪Hach Company德国$5.2K
2026-07-24分析仪器Hach Company泰国$1.5K
2026-07-24过滤净化器零件Graver Technologies LLC美国$157

出口(共 936)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他化学制剂ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-30其他化学制剂ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$322
2026-07-29其他化学制剂ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$322
2026-07-29其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$383
2026-07-29第90章仪器零件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$289
2026-07-29流量压力检测零件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$505
2026-07-29柠檬酸Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$268
2026-07-29亚硫酸钠Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$1.6K
2026-07-29流量压力检测零件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$817
2026-07-29不锈钢管件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$100

相关企业 · 同类产品

Cong Thanh Environment Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →