Cong Thanh Environment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 986 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Công Nghệ Công Thành
986
进口笔数
936
出口笔数
$17.68M
进口金额
$13.96M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
145
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301478086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW48566J |
| 成立日期 | 1998-12-21 |
| 联系地址 | 1A/9 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHỆ CÔNG THÀNH |
| 企业英文名称 | CONG THANH ENVIRONMENT - TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842862936050 |
| 邮箱 | info@envitech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 280610 | 盐酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 452 | $6.69M |
| 美国 | 272 | $5.35M |
| 德国 | 46 | $1.10M |
| 韩国 | 33 | $876.1K |
| 加拿大 | 55 | $739.4K |
| 新加坡 | 30 | $536.3K |
| 法国 | 26 | $494.2K |
| 印度 | 44 | $426.5K |
| 匈牙利 | 24 | $408.5K |
| 意大利 | 22 | $387.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 890 | $12.83M |
| 缅甸 | 8 | $698.1K |
| 新加坡 | 8 | $152.9K |
| 泰国 | 2 | $62.2K |
| 加拿大 | 3 | $17.0K |
| 西班牙 | 1 | $13.0K |
| 柬埔寨 | 3 | $11.1K |
| 斯里兰卡 | 5 | $6.2K |
| 中国 | 5 | $3.7K |
| 瑞士 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 145)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veolia Water Technologies & Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 新加坡 | 173 | $3.98M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 66 | $2.15M | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| FilmTec Water Hong Kong Ltd. | 中国 | 32 | $1.72M | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Blue White Industries Ltd. | 美国 | 24 | $904.1K | 液体流量计、泵零件 |
| Graver Technologies LLC | 美国 | 59 | $702.4K | 过滤净化器零件、活性碳 |
| Aquafine Corp. | 加拿大 | 29 | $680.6K | 紫外线红外线灯、水净化机械 |
| VIQUA | 加拿大 | 32 | $642.6K | 水净化机械、放电灯管镇流器 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 29 | $432.4K | 氯化铝、氯化钙 |
| Shanghai Potential Trading Co., Ltd. | 中国 | 63 | $416.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Zhengzhou Vidar Water Industrial Co., Ltd. | 中国 | 24 | $180.4K | 氯化铝、其他化学制剂 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $2.85M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 123 | $2.47M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 144 | $1.92M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.87M | 大功率晶体管、氢 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 103 | $1.12M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 35 | $736.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $316.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 67 | $167.3K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $156.5K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $116.1K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 986)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 放电灯管镇流器 | BIO-UV Group | 法国 | $2.2K |
| 2026-07-28 | 紫外线红外线灯 | BIO-UV Group | 法国 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | BIO-UV Group | 法国 | $14 |
| 2026-07-28 | 紫外线红外线灯 | BIO-UV Group | 法国 | $2.6K |
| 2026-07-28 | 其他计时装置 | BIO-UV Group | 法国 | $20 |
| 2026-07-28 | 绝缘电线 | BIO-UV Group | 法国 | $384 |
| 2026-07-24 | 分析仪器 | Hach Company | 美国 | $665 |
| 2026-07-24 | 光学分光仪 | Hach Company | 德国 | $5.2K |
| 2026-07-24 | 分析仪器 | Hach Company | 泰国 | $1.5K |
| 2026-07-24 | 过滤净化器零件 | Graver Technologies LLC | 美国 | $157 |
出口(共 936)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-07-29 | 第90章仪器零件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $289 |
| 2026-07-29 | 流量压力检测零件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $505 |
| 2026-07-29 | 柠檬酸 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-07-29 | 亚硫酸钠 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 流量压力检测零件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $817 |
| 2026-07-29 | 不锈钢管件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $100 |