Thu Kim Ngan Food Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 冷冻甜玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI THựC PHẩM THU KIM NGâN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$559.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314295530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q5W759 |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Khu cảng cá Tắc Cậu, Tổ 11, Ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM THU KIM NGÂN |
| 企业英文名称 | THU KIM NGAN FOOD TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu cảng cá Tắc Cậu, Tổ 11, Ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919567999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $301.4K |
| 美国 | 10 | $258.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 4 | $227.7K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 8 | $201.3K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Rockman Co., Inc. | 越南 | 1 | $73.7K | 冻罗非鱼、其他冷冻鱼 |
| KILAUEA MARKET LLC | 美国 | 1 | $29.7K | 塑料餐具、纸制餐具 |
| Rockman Co., Inc. | 美国 | 1 | $27.2K | 冷冻甜玉米、其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 冷冻章鱼 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $8.8K |
| 2025-07-11 | 冷冻甜玉米 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2025-07-11 | 冷冻甜玉米 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $3.6K |
| 2025-07-11 | 冷冻甜玉米 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $10.4K |
| 2025-07-11 | 冷冻甜玉米 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $1.8K |
| 2025-07-11 | 冷冻章鱼 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2025-04-26 | 冷冻甜玉米 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $19.4K |
| 2025-04-26 | 冷冻甜玉米 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $20.6K |
| 2025-03-17 | 冷冻甜玉米 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $19.0K |
| 2025-03-17 | 冷冻甜玉米 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $1.0K |