Phuc Gia Cuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC GIA CườNG
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$751.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702363698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ7XN08 |
| 成立日期 | 2015-05-19 |
| 联系地址 | Số 90/9 Khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC GIA CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHUC GIA CUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90/9 Khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0976436046 |
| 邮箱 | buithihuong2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $267.1K |
| 柬埔寨 | 19 | $229.5K |
| 韩国 | 14 | $175.0K |
| 印度尼西亚 | 16 | $76.0K |
| 印度 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simone ACC Collection (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $191.2K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | 14 | $175.0K | 纤维纸板手提包、皮革手提包 |
| Simone ACC Collection Ltd. | 越南 | 8 | $169.8K | 金属钩环、拉链零件 |
| Simone Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $97.2K | 人造纤维无纺布、其他钢铁制品 |
| PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | 16 | $76.0K | 贱金属扣件、管状/分叉铆钉 |
| Park Corporation Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $38.3K | 金属钩环、拉链零件 |
| K H EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $4.0K | 贱金属扣件、拉链零件 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | $210 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | $226 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | $96 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | $369 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | $2.9K |