Technology Mfg Machine Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHế TạO MáY VIệT NAM
1
进口笔数
111
出口笔数
$2.3K
进口金额
$413.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108876988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7TFJUU |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Dành, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY MANUFACTURING MACHINE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Dành, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84962850489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $408.9K |
| 日本 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 泵零件、不锈钢废料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 27 | $126.8K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | 27 | $123.9K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 47 | $97.4K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $60.9K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.6K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 金属永磁体 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 金属永磁体 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-08 | 金属永磁体 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $533 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $794 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $441 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $794 |