Technology Mfg Machine Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHế TạO MáY VIệT NAM

1
进口笔数
111
出口笔数
$2.3K
进口金额
$413.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 7 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 7 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108876988
企查查编码QVNP7TFJUU
成立日期2019-08-30
联系地址Thôn Đồng Dành, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY VIỆT NAM
企业英文名称TECHNOLOGY MANUFACTURING MACHINE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồng Dành, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话+84962850489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850511金属永磁体

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
761699其他铝制品
903180其他测量仪器
731824非螺纹钢销
903190测量仪器零件
830249贱金属配件
731819其他螺纹紧固件
731589其他钢铁链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南109$408.9K
日本2$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南1$2.3K泵零件、不锈钢废料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南27$126.8K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd.越南27$123.9K其他塑料制品、磁铁及零件
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南47$97.4K金属加工机刀、其他塑料包装制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南8$60.9K8472机器零件、其他钢铁制品
Shinco Sangyo Co., Ltd.日本2$4.6K其他钢铁制品、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08金属永磁体OGINO VIETNAM TU SON CO LTD越南$1.3K
2026-04-08金属永磁体OGINO VIETNAM TU SON CO LTD越南$400
2026-04-08金属永磁体OGINO VIETNAM TU SON CO LTD越南$533

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他钢铁制品VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD越南$9.7K
2026-03-31其他钢铁制品VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD越南$529
2026-03-31其他铝制品VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD越南$55
2026-03-31其他钢铁制品VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD越南$794
2026-03-31其他铝制品VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD越南$46
2026-03-31其他机器刀具VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD越南$422
2026-03-31其他钢铁制品VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD越南$3.5K
2026-03-31其他铝制品VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD越南$46
2026-03-31其他钢铁制品VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD越南$441
2026-03-31其他钢铁制品VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD越南$794

相关企业 · 同类产品

Technology Mfg Machine Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →