Phuc Thang Mfg. & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phúc Thắng
10
进口笔数
5
出口笔数
$1.99M
进口金额
$370.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-05-07
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900283199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97RT1J2 |
| 成立日期 | 2008-04-02 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Phao, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Đông, Xã Đại Đồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84972659999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 262019 | 含锌残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $1.60M |
| 中国 | 3 | $389.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $332.8K |
| 中国台湾 | 1 | $37.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.11M | 铜废料、精炼铜阴极 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $488.6K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| FOSHAN ZYNLEEN SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $282.7K | 工业电炉 |
| Shanghai Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.4K | 工业电炉、高铝耐火砖 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $332.8K | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
| SUN BEAM TECH. INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $37.1K | 未锻轧锌合金、锌氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业电炉 | FOSHAN ZYNLEEN SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-22 | 工业电炉 | FOSHAN ZYNLEEN SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-22 | 工业电炉 | FOSHAN ZYNLEEN SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $63.3K |
| 2026-04-22 | 工业电炉 | FOSHAN ZYNLEEN SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $63.3K |
| 2026-01-16 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 韩国 | $488.6K |
| 2025-11-26 | 高铝耐火砖 | SHANGHAI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 高铝耐火砖 | SHANGHAI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-11-26 | 工业电炉 | SHANGHAI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-11-26 | 其他耐火陶瓷 | SHANGHAI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $298 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 高纯锌 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $72.3K |
| 2025-03-25 | 含锌残渣 | SUN BEAM TECH. INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $37.1K |
| 2025-02-20 | 高纯锌 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $83.2K |
| 2024-11-28 | 高纯锌 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $88.2K |
| 2024-11-05 | 高纯锌 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $89.1K |