Tcell Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TCELL

68
进口笔数
0
出口笔数
$8.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $942.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $323.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $198.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $713.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $427.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $449.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $496.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $178.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $642.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $942.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $614.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $321.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $444.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $924.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $323.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $198.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $713.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $427.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $449.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $496.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $178.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $642.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $942.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $614.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $321.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $444.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $924.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315872501
企查查编码QVNM0PNDUQ
成立日期2019-08-29
联系地址Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TCELL
企业英文名称TCELL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842873069799
邮箱cs@tcelljsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本330亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
210690其他食品制剂
330790其他芳香制剂
330410唇部化妆品
330720个人除臭剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙17$4.84M
韩国50$3.27M
意大利1$16.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Martiderm, S.L.西班牙17$4.84M其他护肤品、皮肤清洁剂
Alllion Co., Ltd.韩国25$1.43M其他护肤品、皮肤清洁剂
OH ADVANCE CO., LTD.12$973.0K其他护肤品、皮肤清洁剂
Oh Advance Co., Ltd.韩国11$738.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
Merry & B Co., Ltd.韩国2$121.1K其他护肤品
Promoltalia Group S.p.A.意大利1$16.3K其他芳香制剂、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21皮肤清洁剂OH ADVANCE CO., LTD.韩国$9.4K
2026-04-21皮肤清洁剂OH ADVANCE CO., LTD.韩国$9.4K
2026-04-15其他护肤品OH ADVANCE CO., LTD.韩国$16.7K
2026-04-15其他护肤品OH ADVANCE CO., LTD.韩国$4.2K
2026-04-15其他护肤品MARTIDERM SL西班牙$15.2K
2026-04-15其他护肤品OH ADVANCE CO., LTD.韩国$5.6K
2026-04-15其他护肤品MARTIDERM SL西班牙$7.2K
2026-04-15其他护肤品MARTIDERM SL西班牙$2.3K
2026-04-15其他护肤品OH ADVANCE CO., LTD.韩国$16.7K
2026-04-15其他护肤品MARTIDERM SL西班牙$14.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tcell Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →