Tcell Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TCELL
- 邮箱152
68
进口笔数
0
出口笔数
$8.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315872501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0PNDUQ |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TCELL |
| 企业英文名称 | TCELL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873069799 |
| 邮箱 | cs@tcelljsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 17 | $4.84M |
| 韩国 | 50 | $3.27M |
| 意大利 | 1 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Martiderm, S.L. | 西班牙 | 17 | $4.84M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Alllion Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $1.43M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| OH ADVANCE CO., LTD. | 12 | $973.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| Oh Advance Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $738.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Merry & B Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $121.1K | 其他护肤品 |
| Promoltalia Group S.p.A. | 意大利 | 1 | $16.3K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | OH ADVANCE CO., LTD. | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | OH ADVANCE CO., LTD. | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | OH ADVANCE CO., LTD. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | OH ADVANCE CO., LTD. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | MARTIDERM SL | 西班牙 | $15.2K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | OH ADVANCE CO., LTD. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | MARTIDERM SL | 西班牙 | $7.2K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | MARTIDERM SL | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | OH ADVANCE CO., LTD. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | MARTIDERM SL | 西班牙 | $14.0K |