Khánh Chi Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Phối Khánh Chi
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106603512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54A0P6H |
| 成立日期 | 2014-07-18 |
| 联系地址 | VT 28, liền kề 5, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI KHÁNH CHI |
| 企业英文名称 | KHANH CHI DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VT 28, liền kề 5, khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 150790 | 精制豆油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $376.2K |
| 俄罗斯 | 16 | $348.3K |
| 中国 | 7 | $171.1K |
| 新西兰 | 1 | $36.5K |
| 意大利 | 2 | $33.8K |
| 土耳其 | 2 | $31.0K |
| 波兰 | 1 | $25.4K |
| 泰国 | 2 | $23.9K |
| 中国台湾 | 3 | $20.9K |
| 美国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKF Corp. | 韩国 | 10 | $188.2K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.2K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Trading Co. Blago, Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $104.8K | 粗制葵花/红花油、葵花/红花油 |
| Haesarang Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $74.0K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Blago-Yug | 俄罗斯 | 2 | $60.4K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| Kwangcheon Kim Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $55.4K | 其他加工水果、食用海藻 |
| BLAGO | 俄罗斯 | 2 | $51.3K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| BAMBOO HOUSE FOOD CO LTD | 中国台湾 | 3 | $20.9K | 其他食品制剂、糖果 |
| Natural Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.8K | 卫生用品、其他护肤品 |
| Korea Hygiene Pne Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $14.5K | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他含可可食品 | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $2.0K |
| 2025-12-30 | 糖果 | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $420 |
| 2025-12-30 | 糖果 | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $2.4K |
| 2025-12-30 | 其他含可可食品 | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $675 |
| 2025-12-30 | 其他含可可食品 | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $500 |
| 2025-12-30 | 其他含可可食品 | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $720 |
| 2025-12-30 | 糖果 | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $726 |
| 2025-12-30 | 其他含可可食品 | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 糖果 | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 糖果 | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $672 |