Khánh Chi Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phân Phối Khánh Chi

65
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106603512
企查查编码QVN54A0P6H
成立日期2014-07-18
联系地址VT 28, liền kề 5, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI KHÁNH CHI
企业英文名称KHANH CHI DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址VT 28, liền kề 5, khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
170490糖果
200899其他加工水果
151219葵花/红花油
190219未煮意面
961900卫生用品
180690其他含可可食品
190590其他食品制剂
841850冷藏家具
150790精制豆油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国29$376.2K
俄罗斯16$348.3K
中国7$171.1K
新西兰1$36.5K
意大利2$33.8K
土耳其2$31.0K
波兰1$25.4K
泰国2$23.9K
中国台湾3$20.9K
美国1$7.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OKF Corp.韩国10$188.2K其他非酒精饮料、调味甜水
Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国5$142.2K冷藏家具、其他制冷设备
Trading Co. Blago, Ltd.俄罗斯4$104.8K粗制葵花/红花油、葵花/红花油
Haesarang Co., Ltd.韩国6$74.0K其他食品制剂、其他加工水果
Blago-Yug俄罗斯2$60.4K葵花/红花油、食用油脂制品
Kwangcheon Kim Co., Ltd.韩国2$55.4K其他加工水果、食用海藻
BLAGO俄罗斯2$51.3K葵花/红花油、食用油脂制品
BAMBOO HOUSE FOOD CO LTD中国台湾3$20.9K其他食品制剂、糖果
Natural Korea Co., Ltd.韩国3$20.8K卫生用品、其他护肤品
Korea Hygiene Pne Co., Ltd.韩国3$14.5K卫生用品

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他含可可食品EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI土耳其$2.0K
2025-12-30糖果EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI土耳其$420
2025-12-30糖果EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI土耳其$2.4K
2025-12-30其他含可可食品EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI土耳其$675
2025-12-30其他含可可食品EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI土耳其$500
2025-12-30其他含可可食品EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI土耳其$720
2025-12-30糖果EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI土耳其$726
2025-12-30其他含可可食品EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI土耳其$1.4K
2025-12-30糖果EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI土耳其$1.1K
2025-12-30糖果EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI土耳其$672

相关企业 · 同类产品

Khánh Chi Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →