Roeders Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,408 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ROEDERS VIệT NAM
- 邮箱40
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
578
进口笔数
1,408
出口笔数
$6.35M
进口金额
$25.12M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
62
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312160841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UEEGGV |
| 成立日期 | 2013-02-08 |
| 联系地址 | Lô E10-2 và Lô E11-1, đường N7B, khu công nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ROEDERS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROEDERS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E10-2 và Lô E11-1, đường N7B, khu công nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842837657195 |
| 邮箱 | le.thao@roeders.vn |
| 传真 | +842837656329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 834.945亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847890 | 烟草机械零件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 848020 | 模具底座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 378 | $4.71M |
| 中国 | 162 | $613.9K |
| 瑞士 | 40 | $532.4K |
| 中国台湾 | 24 | $132.1K |
| 英国 | 39 | $73.8K |
| 越南 | 28 | $50.4K |
| 法国 | 10 | $43.1K |
| 日本 | 26 | $41.8K |
| 意大利 | 52 | $25.7K |
| 波黑 | 8 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 951 | $22.23M |
| 马来西亚 | 250 | $1.44M |
| 美国 | 105 | $766.6K |
| 越南 | 45 | $182.8K |
| 多米尼加 | 16 | $171.5K |
| 菲律宾 | 7 | $82.9K |
| 泰国 | 2 | $40.8K |
| 奥地利 | 9 | $40.2K |
| 墨西哥 | 1 | $35.6K |
| 约旦 | 2 | $35.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roeders GmbH | 德国 | 293 | $4.72M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Emil Frei GmbH & Co. KG | 德国 | 24 | $502.4K | 其他饱和聚酯、聚合物基油漆 |
| Lang Technik GmbH | 德国 | 39 | $124.1K | 手工工具及夹具、机床零件及夹具 |
| Wuxi Xingye Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 29 | $92.6K | 合金钢棒材、不锈钢圆棒 |
| Wuxi Taixie Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 33 | $75.6K | 不锈钢圆棒、合金钢棒材 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $46.1K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| RENISHAW (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 10 | $36.1K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Mankiewicz Singapore LLP | 新加坡 | 12 | $14.5K | 聚酯油漆、水性聚合物涂料 |
| Techno Drive Co. Ltd. | 德国 | 8 | $14.5K | 其他铝制品、传动轴及曲柄 |
| Roders GmbH | 德国 | 8 | $10.1K | 其他润滑剂、机床零件 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roeders GmbH | 德国 | 961 | $22.40M | 其他钢铁结构体、机床零件 |
| Koerber Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 237 | $1.35M | 烟草机械零件、齿轮及变速器 |
| Koerber Technologies Inc. | 美国 | 94 | $666.0K | 烟草机械零件 |
| Packaging Solutions S.R.L. | 多米尼加 | 10 | $119.7K | 橡塑模具、模具底座 |
| Koerber Pharma Inc. | 美国 | 8 | $97.7K | 机械零件、功能机器零件 |
| Serac Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $85.0K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Kaerntnerfrucht KFG GmbH | 德国 | 9 | $40.2K | 8477机器零件、橡塑模具 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.5K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.4K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Sewoo International Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $14.3K | 模具底座、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | HIWIN GMBH | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | HIWIN GMBH | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | HIWIN GMBH | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | HIWIN GMBH | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | HIWIN GMBH | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | HIWIN GMBH | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | WUXI XINGYE SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | WUXI XINGYE SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | WUXI XINGYE SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | WUXI XINGYE SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 1,408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件 | ROEDERS GMBH | 德国 | $602 |
| 2026-04-28 | 烟草机械零件 | ROEDERS GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 机床零件 | ROEDERS GMBH | 德国 | $102 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | ROEDERS GMBH | 德国 | $323 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | ROEDERS GMBH | 德国 | $34 |
| 2026-04-28 | 烟草机械零件 | KOERBER TECHNOLOGIES INC | 美国 | $372 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | ROEDERS GMBH | 德国 | $824 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | ROEDERS GMBH | 德国 | $108 |
| 2026-04-28 | 烟草机械零件 | ROEDERS GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 机床零件 | ROEDERS GMBH | 德国 | $157 |