Roeders Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,649 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ROEDERS VIệT NAM

649
进口笔数
1,649
出口笔数
$7.33M
进口金额
$28.37M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
68
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $432.2K · 19 笔出口 $635.4K · 29 笔2023-12进口 $52.2K · 13 笔出口 $539.6K · 23 笔2024-01进口 $12.3K · 9 笔出口 $676.7K · 25 笔2024-02进口 $65.7K · 10 笔出口 $525.0K · 27 笔2024-03进口 $108.2K · 15 笔出口 $667.5K · 33 笔2024-04进口 $591.5K · 9 笔出口 $664.2K · 27 笔2024-05进口 $48.5K · 15 笔出口 $602.6K · 36 笔2024-06进口 $117.4K · 14 笔出口 $472.1K · 32 笔2024-07进口 $112.9K · 21 笔出口 $519.7K · 30 笔2024-08进口 $144.3K · 18 笔出口 $669.0K · 40 笔2024-09进口 $41.2K · 13 笔出口 $335.4K · 34 笔2024-10进口 $57.5K · 16 笔出口 $645.4K · 37 笔2024-11进口 $52.5K · 24 笔出口 $537.0K · 30 笔2024-12进口 $66.9K · 17 笔出口 $564.2K · 34 笔2025-01进口 $22.5K · 13 笔出口 $523.7K · 32 笔2025-02进口 $176.1K · 19 笔出口 $585.2K · 39 笔2025-03进口 $136.4K · 17 笔出口 $594.6K · 41 笔2025-04进口 $55.6K · 14 笔出口 $640.1K · 56 笔2025-05进口 $101.6K · 21 笔出口 $708.3K · 64 笔2025-06进口 $106.8K · 19 笔出口 $813.4K · 60 笔2025-07进口 $82.5K · 18 笔出口 $909.8K · 59 笔2025-08进口 $23.5K · 10 笔出口 $842.9K · 48 笔2025-09进口 $53.7K · 14 笔出口 $791.8K · 55 笔2025-10进口 $126.8K · 12 笔出口 $769.5K · 56 笔2025-11进口 $78.8K · 12 笔出口 $895.3K · 56 笔2025-12进口 $853.4K · 20 笔出口 $855.6K · 47 笔2026-01进口 $288.5K · 22 笔出口 $916.0K · 65 笔2026-02进口 $107.9K · 18 笔出口 $566.4K · 38 笔2026-03进口 $126.8K · 20 笔出口 $738.7K · 50 笔2026-04进口 $1.46M · 16 笔出口 $823.5K · 46 笔2026-05进口 $94.1K · 19 笔出口 $784.0K · 42 笔2026-06进口 $151.3K · 21 笔出口 $973.3K · 40 笔2026-07进口 $706.9K · 28 笔出口 $990.7K · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $432.2K · 19 笔出口 $635.4K · 29 笔2023-12进口 $52.2K · 13 笔出口 $539.6K · 23 笔2024-01进口 $12.3K · 9 笔出口 $676.7K · 25 笔2024-02进口 $65.7K · 10 笔出口 $525.0K · 27 笔2024-03进口 $108.2K · 15 笔出口 $667.5K · 33 笔2024-04进口 $591.5K · 9 笔出口 $664.2K · 27 笔2024-05进口 $48.5K · 15 笔出口 $602.6K · 36 笔2024-06进口 $117.4K · 14 笔出口 $472.1K · 32 笔2024-07进口 $112.9K · 21 笔出口 $519.7K · 30 笔2024-08进口 $144.3K · 18 笔出口 $669.0K · 40 笔2024-09进口 $41.2K · 13 笔出口 $335.4K · 34 笔2024-10进口 $57.5K · 16 笔出口 $645.4K · 37 笔2024-11进口 $52.5K · 24 笔出口 $537.0K · 30 笔2024-12进口 $66.9K · 17 笔出口 $564.2K · 34 笔2025-01进口 $22.5K · 13 笔出口 $523.7K · 32 笔2025-02进口 $176.1K · 19 笔出口 $585.2K · 39 笔2025-03进口 $136.4K · 17 笔出口 $594.6K · 41 笔2025-04进口 $55.6K · 14 笔出口 $640.1K · 56 笔2025-05进口 $101.6K · 21 笔出口 $708.3K · 64 笔2025-06进口 $106.8K · 19 笔出口 $813.4K · 60 笔2025-07进口 $82.5K · 18 笔出口 $909.8K · 59 笔2025-08进口 $23.5K · 10 笔出口 $842.9K · 48 笔2025-09进口 $53.7K · 14 笔出口 $791.8K · 55 笔2025-10进口 $126.8K · 12 笔出口 $769.5K · 56 笔2025-11进口 $78.8K · 12 笔出口 $895.3K · 56 笔2025-12进口 $853.4K · 20 笔出口 $855.6K · 47 笔2026-01进口 $288.5K · 22 笔出口 $916.0K · 65 笔2026-02进口 $107.9K · 18 笔出口 $566.4K · 38 笔2026-03进口 $126.8K · 20 笔出口 $738.7K · 50 笔2026-04进口 $1.46M · 16 笔出口 $823.5K · 46 笔2026-05进口 $94.1K · 19 笔出口 $784.0K · 42 笔2026-06进口 $151.3K · 21 笔出口 $973.3K · 40 笔2026-07进口 $706.9K · 28 笔出口 $990.7K · 46 笔

工商档案

企业注册号0312160841
企查查编码QVN8UEEGGV
成立日期2013-02-08
联系地址Lô E10-2 và Lô E11-1, đường N7B, khu công nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ROEDERS VIỆT NAM
企业英文名称ROEDERS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E10-2 và Lô E11-1, đường N7B, khu công nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842837657195
邮箱le.thao@roeders.vn
传真+842837656329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本834.945亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
722211不锈钢圆棒
401693非泡沫橡胶密封件
722830合金钢棒材
903180其他测量仪器
741980其他铜制品
854442带接头绝缘电线
830210贱金属铰链

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
847890烟草机械零件
846693机床零件
761090铝制结构体及部件
8477908477机器零件
847990功能机器零件
848071橡塑模具
392390其他塑料包装制品
848790非电气机械零件
820570手工工具及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国417$5.35M
中国182$820.7K
瑞士47$573.3K
中国台湾29$152.0K
英国40$74.0K
越南32$53.3K
法国11$45.6K
意大利65$43.0K
日本27$42.0K
马来西亚2$27.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1,026$24.50M
马来西亚383$2.12M
美国118$951.7K
越南53$259.0K
多米尼加21$197.2K
菲律宾14$84.4K
泰国2$40.8K
奥地利9$40.2K
墨西哥1$35.6K
约旦2$35.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roeders GmbH德国321$5.34M其他钢铁制品、其他塑料制品
Emil Frei GmbH & Co. KG德国25$545.1K其他饱和聚酯、聚合物基油漆
Lang Technik GmbH德国44$145.5K手工工具及夹具、机床零件及夹具
Wuxi Xingye Special Steel Co., Ltd.中国35$106.6K合金钢棒材、不锈钢圆棒
Wuxi Taixie Metal Material Co., Ltd.中国34$79.4K不锈钢圆棒、合金钢棒材
Global Asia Material Co., Ltd.中国9$51.1K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
KOERBER TECHNOLOGIES SDN. BHD.马来西亚9$45.0K烟草机械零件、烟草机械
Renishaw (Hong Kong) Ltd.越南10$36.1K测量仪器零件、其他测量仪器
Mankiewicz Singapore LLP新加坡13$14.8K水性聚合物涂料、其他多硫化物
Techno Drive Co. Ltd.德国8$14.5K其他铝制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roeders GmbH德国1,036$24.67M其他钢铁结构体、机床零件
KOERBER TECHNOLOGIES SDN. BHD.马来西亚359$2.00M烟草机械零件、功能机器零件
Koerber Technologies Inc.美国106$851.1K烟草机械零件、烟草机械
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南22$128.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Packaging Solutions S.R.L.多米尼加10$119.7K橡塑模具、模具底座
SERAC ASIA SDN. BHD.马来西亚18$116.2K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Koerber Pharma Inc.美国8$97.7K机械零件、其他光学测量仪
Kaerntnerfrucht KFG GmbH德国9$40.2K8477机器零件、橡塑模具
Sewoo International Co., Ltd.韩国9$14.3K模具底座、橡塑模具
ALTA FAIRS & EXHIBITS CORP.菲律宾9$2.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 649)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料管Landefeld Druckluft Und Hydraulik GmbH意大利$804
2026-07-31铜螺纹紧固件Landefeld Druckluft Und Hydraulik GmbH意大利$54
2026-07-31塑料管Landefeld Druckluft Und Hydraulik GmbH意大利$44
2026-07-31塑料管Landefeld Druckluft Und Hydraulik GmbH意大利$1.1K
2026-07-29机床零件Zimmer Automation Pte. Ltd.德国$447
2026-07-28机床零件MODERN INTERTRADE CORP.中国$31.1K
2026-07-28烟草机械零件KOERBER TECHNOLOGIES SDN. BHD.越南$83
2026-07-28烟草机械零件KOERBER TECHNOLOGIES SDN. BHD.越南$799
2026-07-28烟草机械零件KOERBER TECHNOLOGIES SDN. BHD.越南$554
2026-07-27合金钢棒材Wuxi Xingye Special Steel Co., Ltd.中国$2.5K

出口(共 1,649)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机床零件Roeders GmbH德国$571
2026-07-318477机器零件Roeders GmbH德国$1.9K
2026-07-31机床零件Roeders GmbH德国$645
2026-07-31机床零件Roeders GmbH德国$106
2026-07-31机床零件Roeders GmbH德国$167
2026-07-31烟草机械零件Roeders GmbH德国$368
2026-07-31烟草机械零件Koerber Technologies Inc.美国$457
2026-07-31机床零件Roeders GmbH德国$449
2026-07-31烟草机械零件Roeders GmbH德国$726
2026-07-31机床零件Roeders GmbH德国$217

相关企业 · 同类产品

Roeders Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →