Roeders Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,408 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ROEDERS VIệT NAM

578
进口笔数
1,408
出口笔数
$6.35M
进口金额
$25.12M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
62
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $901 · 1 笔出口 $89.7K · 4 笔2023-09进口 $62.5K · 15 笔出口 $636.2K · 39 笔2023-10进口 $56.4K · 12 笔出口 $683.4K · 27 笔2023-11进口 $432.2K · 19 笔出口 $635.4K · 29 笔2023-12进口 $52.2K · 13 笔出口 $539.6K · 23 笔2024-01进口 $12.3K · 9 笔出口 $676.7K · 25 笔2024-02进口 $65.7K · 10 笔出口 $525.0K · 27 笔2024-03进口 $108.2K · 15 笔出口 $667.5K · 33 笔2024-04进口 $591.5K · 9 笔出口 $664.2K · 27 笔2024-05进口 $48.5K · 15 笔出口 $602.6K · 35 笔2024-06进口 $117.4K · 14 笔出口 $472.1K · 32 笔2024-07进口 $112.9K · 21 笔出口 $519.7K · 30 笔2024-08进口 $144.3K · 18 笔出口 $669.0K · 40 笔2024-09进口 $41.2K · 13 笔出口 $335.4K · 34 笔2024-10进口 $57.5K · 16 笔出口 $645.4K · 37 笔2024-11进口 $52.5K · 24 笔出口 $537.0K · 30 笔2024-12进口 $66.9K · 17 笔出口 $564.2K · 34 笔2025-01进口 $22.5K · 13 笔出口 $523.7K · 28 笔2025-02进口 $176.1K · 19 笔出口 $585.2K · 34 笔2025-03进口 $136.4K · 17 笔出口 $594.6K · 36 笔2025-04进口 $55.6K · 14 笔出口 $640.1K · 46 笔2025-05进口 $101.6K · 21 笔出口 $700.4K · 58 笔2025-06进口 $87.1K · 18 笔出口 $813.4K · 53 笔2025-07进口 $82.5K · 18 笔出口 $839.2K · 48 笔2025-08进口 $23.5K · 10 笔出口 $784.8K · 42 笔2025-09进口 $53.7K · 14 笔出口 $757.8K · 46 笔2025-10进口 $126.8K · 12 笔出口 $704.2K · 47 笔2025-11进口 $71.0K · 11 笔出口 $826.0K · 46 笔2025-12进口 $853.4K · 20 笔出口 $789.5K · 41 笔2026-01进口 $288.5K · 22 笔出口 $852.3K · 48 笔2026-02进口 $106.9K · 17 笔出口 $509.4K · 32 笔2026-03进口 $126.8K · 20 笔出口 $738.7K · 50 笔2026-04进口 $1.46M · 16 笔出口 $819.4K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $901 · 1 笔出口 $89.7K · 4 笔2023-09进口 $62.5K · 15 笔出口 $636.2K · 39 笔2023-10进口 $56.4K · 12 笔出口 $683.4K · 27 笔2023-11进口 $432.2K · 19 笔出口 $635.4K · 29 笔2023-12进口 $52.2K · 13 笔出口 $539.6K · 23 笔2024-01进口 $12.3K · 9 笔出口 $676.7K · 25 笔2024-02进口 $65.7K · 10 笔出口 $525.0K · 27 笔2024-03进口 $108.2K · 15 笔出口 $667.5K · 33 笔2024-04进口 $591.5K · 9 笔出口 $664.2K · 27 笔2024-05进口 $48.5K · 15 笔出口 $602.6K · 35 笔2024-06进口 $117.4K · 14 笔出口 $472.1K · 32 笔2024-07进口 $112.9K · 21 笔出口 $519.7K · 30 笔2024-08进口 $144.3K · 18 笔出口 $669.0K · 40 笔2024-09进口 $41.2K · 13 笔出口 $335.4K · 34 笔2024-10进口 $57.5K · 16 笔出口 $645.4K · 37 笔2024-11进口 $52.5K · 24 笔出口 $537.0K · 30 笔2024-12进口 $66.9K · 17 笔出口 $564.2K · 34 笔2025-01进口 $22.5K · 13 笔出口 $523.7K · 28 笔2025-02进口 $176.1K · 19 笔出口 $585.2K · 34 笔2025-03进口 $136.4K · 17 笔出口 $594.6K · 36 笔2025-04进口 $55.6K · 14 笔出口 $640.1K · 46 笔2025-05进口 $101.6K · 21 笔出口 $700.4K · 58 笔2025-06进口 $87.1K · 18 笔出口 $813.4K · 53 笔2025-07进口 $82.5K · 18 笔出口 $839.2K · 48 笔2025-08进口 $23.5K · 10 笔出口 $784.8K · 42 笔2025-09进口 $53.7K · 14 笔出口 $757.8K · 46 笔2025-10进口 $126.8K · 12 笔出口 $704.2K · 47 笔2025-11进口 $71.0K · 11 笔出口 $826.0K · 46 笔2025-12进口 $853.4K · 20 笔出口 $789.5K · 41 笔2026-01进口 $288.5K · 22 笔出口 $852.3K · 48 笔2026-02进口 $106.9K · 17 笔出口 $509.4K · 32 笔2026-03进口 $126.8K · 20 笔出口 $738.7K · 50 笔2026-04进口 $1.46M · 16 笔出口 $819.4K · 45 笔

工商档案

企业注册号0312160841
企查查编码QVN8UEEGGV
成立日期2013-02-08
联系地址Lô E10-2 và Lô E11-1, đường N7B, khu công nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ROEDERS VIỆT NAM
企业英文名称ROEDERS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E10-2 và Lô E11-1, đường N7B, khu công nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842837657195
邮箱le.thao@roeders.vn
传真+842837656329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本834.945亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
722211不锈钢圆棒
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
722830合金钢棒材
903180其他测量仪器
830210贱金属铰链
320890聚合物基油漆
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
846693机床零件
847890烟草机械零件
761090铝制结构体及部件
8477908477机器零件
847990功能机器零件
848071橡塑模具
392390其他塑料包装制品
848790非电气机械零件
848020模具底座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国378$4.71M
中国162$613.9K
瑞士40$532.4K
中国台湾24$132.1K
英国39$73.8K
越南28$50.4K
法国10$43.1K
日本26$41.8K
意大利52$25.7K
波黑8$13.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国951$22.23M
马来西亚250$1.44M
美国105$766.6K
越南45$182.8K
多米尼加16$171.5K
菲律宾7$82.9K
泰国2$40.8K
奥地利9$40.2K
墨西哥1$35.6K
约旦2$35.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roeders GmbH德国293$4.72M其他钢铁制品、其他塑料制品
Emil Frei GmbH & Co. KG德国24$502.4K其他饱和聚酯、聚合物基油漆
Lang Technik GmbH德国39$124.1K手工工具及夹具、机床零件及夹具
Wuxi Xingye Special Steel Co., Ltd.中国29$92.6K合金钢棒材、不锈钢圆棒
Wuxi Taixie Metal Material Co., Ltd.中国33$75.6K不锈钢圆棒、合金钢棒材
Global Asia Material Co., Ltd.中国8$46.1K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
RENISHAW (HONG KONG) LTD中国香港10$36.1K测量仪器零件、其他测量仪器
Mankiewicz Singapore LLP新加坡12$14.5K聚酯油漆、水性聚合物涂料
Techno Drive Co. Ltd.德国8$14.5K其他铝制品、传动轴及曲柄
Roders GmbH德国8$10.1K其他润滑剂、机床零件

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roeders GmbH德国961$22.40M其他钢铁结构体、机床零件
Koerber Technologies Sdn. Bhd.马来西亚237$1.35M烟草机械零件、齿轮及变速器
Koerber Technologies Inc.美国94$666.0K烟草机械零件
Packaging Solutions S.R.L.多米尼加10$119.7K橡塑模具、模具底座
Koerber Pharma Inc.美国8$97.7K机械零件、功能机器零件
Serac Asia Sdn. Bhd.马来西亚12$85.0K塑料封口件、塑料容器
Kaerntnerfrucht KFG GmbH德国9$40.2K8477机器零件、橡塑模具
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南8$27.5K金属加工机刀、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南8$27.4K铝合金板材、螺纹螺母
Sewoo International Co., Ltd.韩国9$14.3K模具底座、橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29750W-75kW交流电机HIWIN GMBH中国台湾$4.2K
2026-04-29750W-75kW交流电机HIWIN GMBH中国台湾$4.2K
2026-04-29750W-75kW交流电机HIWIN GMBH中国台湾$5.7K
2026-04-29750W-75kW交流电机HIWIN GMBH中国台湾$5.7K
2026-04-29750W-75kW交流电机HIWIN GMBH中国台湾$6.0K
2026-04-29750W-75kW交流电机HIWIN GMBH中国台湾$6.0K
2026-04-28铝合金型材WUXI XINGYE SPECIAL STEEL CO LTD中国$1.7K
2026-04-28铝合金型材WUXI XINGYE SPECIAL STEEL CO LTD中国$1.0K
2026-04-28铝合金型材WUXI XINGYE SPECIAL STEEL CO LTD中国$446
2026-04-28铝合金型材WUXI XINGYE SPECIAL STEEL CO LTD中国$1.7K

出口(共 1,408)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机床零件ROEDERS GMBH德国$602
2026-04-28烟草机械零件ROEDERS GMBH德国$1.5K
2026-04-28机床零件ROEDERS GMBH德国$102
2026-04-28机床零件ROEDERS GMBH德国$323
2026-04-28机床零件ROEDERS GMBH德国$34
2026-04-28烟草机械零件KOERBER TECHNOLOGIES INC美国$372
2026-04-28机床零件ROEDERS GMBH德国$824
2026-04-28机床零件ROEDERS GMBH德国$108
2026-04-28烟草机械零件ROEDERS GMBH德国$3.6K
2026-04-28机床零件ROEDERS GMBH德国$157

相关企业 · 同类产品

Roeders Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →