EMIN Vietnam Joint Stock Company, Bac Ninh Branch

越南出口商 · 出口 407 笔 · 主营 辐射检测仪器

越南 · 在业

1
进口笔数
407
出口笔数
$3.7K
进口金额
$955.1K
出口金额
2025-02-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 12 笔2025-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $21.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 12 笔2025-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $21.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 15 笔

工商档案

企业注册号0105309275-003
企查查编码QVNK1SNN8Y
成立日期2020-05-15
联系地址CL13-39 khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EMIN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址CL13-39 khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话0988737838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851519其他钎焊机
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
903090辐射检测仪器
903031万用表
903180其他测量仪器
903033电测仪表
901730测量仪器
902789分析仪器
851590焊接机零件
902580组合测量仪器
902519非液体温度计
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南407$955.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JBC Soldering, S.L.越南1$3.7K其他钎焊机、焊接机零件

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南58$214.9K其他电子IC、其他塑料包装制品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南48$123.7K集成电路零件、印刷电路
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南30$117.9K其他塑料制品、自粘塑料卷
Texon Vietnam Co., Ltd.越南35$94.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南16$34.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
DYT Vietnam Co., Ltd.越南15$23.5K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Aohai Technology Vietnam Co., Ltd.越南11$21.7K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Segyung Vina Co., Ltd.越南12$18.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南16$18.2K其他电子IC、多层陶瓷电容
ESD Work Vina Co., Ltd.越南13$17.0K自粘塑料片、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-24其他钎焊机JBC Soldering, S.L.西班牙$3.3K
2025-02-24焊接机零件JBC Soldering, S.L.西班牙$339

出口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29万用表Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-29测量仪器Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-29测量仪器Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-29万用表Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$134
2026-06-29测量仪器Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-29万用表Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-29万用表Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$134
2026-06-29测量仪器Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-26辐射检测仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$134
2026-06-26通信设备Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

EMIN Vietnam Joint Stock Company, Bac Ninh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →