Emin Vietnam Joint Stock Co., Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 辐射检测仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMIN VIệT NAM - CHI NHáNH BắC NINH
1
进口笔数
371
出口笔数
$3.7K
进口金额
$841.8K
出口金额
2025-02-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105309275-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1SNN8Y |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | CL13-39 khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMIN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | CL13-39 khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0988737838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 371 | $841.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBC Soldering, S.L. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他钎焊机、焊接机零件 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $179.6K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 43 | $112.5K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $80.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $56.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $40.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $34.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.9K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.7K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 其他钎焊机 | JBC SOLDERING S L | 西班牙 | $3.3K |
| 2025-02-24 | 焊接机零件 | JBC SOLDERING S L | 西班牙 | $339 |
出口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 示波器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 示波器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他焊接机 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $618 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他钎焊机 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-28 | 其他焊接机 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $618 |
| 2026-04-28 | 其他钎焊机 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-27 | 数据处理机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 数据处理机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |