Kovida Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOVIDA
26
进口笔数
266
出口笔数
$37.7K
进口金额
$600.1K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108151614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7SH7H0 |
| 成立日期 | 2018-01-30 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 1131 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOVIDA |
| 企业英文名称 | KOVIDA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Ngõ 1131 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983817958 |
| 邮箱 | senthuyle@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391732 | 塑料管 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $28.6K |
| 中国台湾 | 3 | $7.5K |
| 中国 | 8 | $794 |
| 德国 | 2 | $346 |
| 泰国 | 2 | $305 |
| 新加坡 | 1 | $101 |
| 菲律宾 | 2 | $77 |
| 印度尼西亚 | 1 | $35 |
| 捷克 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 266 | $599.9K |
| 中国 | 2 | $87 |
| 韩国 | 1 | $80 |
| 日本 | 1 | $28 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 24 | $30.0K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| GREEN ECO PRO CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.2K | 液体过滤机械 |
| Brasten Analytical Far East Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $288 | 其他诊断试剂 |
| Taishin Koki Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $101 | 铜合金管件 |
| Taishin Koki Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87 | 其他钢铁制品、其他计时装置 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 40 | $148.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $142.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 40 | $135.5K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $40.5K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $37.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $34.8K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $33.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $22.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $4.5K | 其他印刷机零件、塑料管 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $80 | 钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 不可调扳手 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-03-26 | 液压气压阀门 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2026-03-26 | 不可调扳手 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-03-26 | 绘图仪器 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $161 |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-03-26 | 测量仪器零件 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $574 |
| 2026-03-26 | 液压气压阀门 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $119 |
| 2026-03-26 | 不可调扳手 | Taishin Koki Co., Ltd. | 捷克 | $6 |
| 2026-03-26 | 磁铁及零件 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $478 |
出口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-29 | 手动喷灯 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 手动喷灯 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $230 |