Kovida Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 非LED电灯装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOVIDA

26
进口笔数
266
出口笔数
$37.7K
进口金额
$600.1K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 8 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $15.1K · 6 笔2023-10进口 $983 · 1 笔出口 $13.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $24.7K · 10 笔2024-01进口 $705 · 1 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-05进口 $716 · 1 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.8K · 7 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $19.0K · 9 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-09进口 $959 · 2 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $19.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 8 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-06进口 $201 · 1 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $16.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-12进口 $402 · 1 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2026-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $9.5K · 4 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $18.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 8 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $15.1K · 6 笔2023-10进口 $983 · 1 笔出口 $13.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $24.7K · 10 笔2024-01进口 $705 · 1 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-05进口 $716 · 1 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.8K · 7 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $19.0K · 9 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-09进口 $959 · 2 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $19.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 8 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-06进口 $201 · 1 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $16.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-12进口 $402 · 1 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2026-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $9.5K · 4 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $18.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108151614
企查查编码QVNQ7SH7H0
成立日期2018-01-30
联系地址Số 9, Ngõ 1131 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOVIDA
企业英文名称KOVIDA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Ngõ 1131 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84983817958
邮箱senthuyle@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
848120液压气压阀门
902620压力测量仪
820411不可调扳手
853650其他电气开关
401699其他硫化橡胶制品
846719非旋转气动手工具
848340齿轮及变速器
850590磁铁及零件
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
940549非LED电灯装置
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
853650其他电气开关
820320钳子镊子
8536691000伏以下插头插座
391732塑料管
961900卫生用品
853921卤钨灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本24$28.6K
中国台湾3$7.5K
中国8$794
德国2$346
泰国2$305
新加坡1$101
菲律宾2$77
印度尼西亚1$35
捷克1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南266$599.9K
中国2$87
韩国1$80
日本1$28

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taishin Koki Co., Ltd.日本24$30.0K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
GREEN ECO PRO CO LTD中国台湾1$7.2K液体过滤机械
Brasten Analytical Far East Co., Ltd.泰国1$288其他诊断试剂
Taishin Koki Co., Ltd.新加坡1$101铜合金管件
Taishin Koki Co., Ltd.中国1$87其他钢铁制品、其他计时装置

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namuga Technology Co., Ltd.越南40$148.3K自粘塑料片、其他钢铁制品
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南68$142.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南40$135.5K其他光学元件、印刷电路
Almus Vina Co., Ltd.越南14$40.5K其他塑料制品、音频设备零件
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南31$37.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南14$34.8K其他塑料制品、其他饱和聚酯
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南31$33.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南26$22.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam)越南2$4.5K其他印刷机零件、塑料管
Asentec Vietnam Co., Ltd.韩国1$80钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26不可调扳手Taishin Koki Co., Ltd.日本$8
2026-03-26液压气压阀门Taishin Koki Co., Ltd.日本$88
2026-03-26不可调扳手Taishin Koki Co., Ltd.日本$18
2026-03-26绘图仪器Taishin Koki Co., Ltd.日本$161
2026-03-26其他硫化橡胶制品Taishin Koki Co., Ltd.日本$41
2026-03-26其他硫化橡胶制品Taishin Koki Co., Ltd.日本$84
2026-03-26测量仪器零件Taishin Koki Co., Ltd.日本$574
2026-03-26液压气压阀门Taishin Koki Co., Ltd.日本$119
2026-03-26不可调扳手Taishin Koki Co., Ltd.捷克$6
2026-03-26磁铁及零件Taishin Koki Co., Ltd.日本$478

出口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$804
2026-04-29过滤净化器零件NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$689
2026-04-29其他钢铁制品NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$168
2026-04-29手动喷灯NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$4
2026-04-29手动喷灯NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$4
2026-04-29过滤净化器零件NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$689
2026-04-29其他钢铁制品NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$168
2026-04-29其他钢铁制品NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$804
2026-04-28其他塑料制品NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$91
2026-04-28塑料管NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$230

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kovida Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →