AID Vietnam Interior Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thất Aid Việt Nam
19
进口笔数
0
出口笔数
$514.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106186114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8SFR5B |
| 成立日期 | 2013-05-23 |
| 联系地址 | Số 239 Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT AID VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AID VIET NAM INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 239 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84973322730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $514.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $345.9K | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Sunny Life Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.3K | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Guangzhou De Paramount Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.1K | 高密度纤维板(非MDF)、冷冻马铃薯制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 高密度纤维板(非MDF) | SUNNY LIFE ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-12 | 高密度纤维板(非MDF) | SUNNY LIFE ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 高密度纤维板(非MDF) | SUNNY LIFE ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-02-24 | 高密度纤维板(非MDF) | SUNNY LIFE ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-24 | 高密度纤维板(非MDF) | SUNNY LIFE ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 高密度纤维板(非MDF) | SUNNY LIFE ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-02-24 | 高密度纤维板(非MDF) | SUNNY LIFE ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-02-24 | 高密度纤维板(非MDF) | SUNNY LIFE ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-27 | 高密度纤维板(非MDF) | SUNNY LIFE ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-27 | 高密度纤维板(非MDF) | SUNNY LIFE ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |