Sangetsu Goodrich Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,089 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANGETSU GOODRICH VIệT NAM
- 邮箱19
1,089
进口笔数
5
出口笔数
$2.65M
进口金额
$63.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-11-04
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316180895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK61C6NJ |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | Lầu 2, Lant Building, số 56-58-60 đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANGETSU GOODRICH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANGETSU GOODRICH VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Lant Building, số 56-58-60 đường Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02835202300 |
| 邮箱 | info@sangetsu-goodrich.vn |
| 传真 | 02835202399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 590500 | 纺织墙布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540710 | 高强力机织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 581 | $984.9K |
| 美国 | 181 | $600.3K |
| 中国 | 167 | $514.4K |
| 泰国 | 133 | $233.4K |
| 比利时 | 32 | $89.7K |
| 意大利 | 29 | $59.8K |
| 韩国 | 32 | $56.5K |
| 英国 | 12 | $31.9K |
| 新加坡 | 14 | $22.5K |
| 土耳其 | 39 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $63.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodrich Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 351 | $1.30M | PVC地板/墙覆盖物、非泡沫塑料片 |
| Sangetsu Corp. | 日本 | 519 | $807.7K | 塑料涂层壁纸、自粘塑料片 |
| Sangetsu Goodrich (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 95 | $220.6K | PVC地板/墙覆盖物、非泡沫塑料片 |
| SANGETSU CORP | 日本 | 63 | $183.7K | 塑料涂层壁纸、PVC泡沫板 |
| Koroseal Interior Products, LLC | 沙特阿拉伯 | 11 | $18.2K | 非泡沫塑料片、塑料涂层织物 |
| Sangetsu Corp. | 土耳其 | 34 | $16.7K | 高强力机织物、染色聚酯布 |
| Sangetsu Corp. | 中国 | 9 | $12.4K | 高强力机织物、商业广告材料 |
| caf2b2bec2e624d9d7a2be7b9703c4ad | 11 | $8.6K | ||
| Sangetsu Corp. | 西班牙 | 9 | $2.0K | 高强力机织物 |
| Sangetsu Corp. | 印度 | 10 | $1.8K | 染色聚酯布、高强力机织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linh Dung Development Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $58.6K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,089)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | GOODRICH GLOBAL PTE LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | GOODRICH GLOBAL PTE LTD | 美国 | $121 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | GOODRICH GLOBAL PTE LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | GOODRICH GLOBAL PTE LTD | 美国 | $121 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SANGETSU CORP | 日本 | $181 |
| 2026-04-21 | 纺织墙布 | GOODRICH GLOBAL PTE LTD | 比利时 | $431 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SANGETSU CORP | 日本 | $181 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SANGETSU CORP | 日本 | $69 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SANGETSU CORP | 日本 | $65 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SANGETSU CORP | 日本 | $65 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 高强力机织物 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $905 |
| 2025-10-16 | 高强力机织物 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-07-20 | 尼龙簇绒地毯 | LINH DUNG DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-20 | 尼龙簇绒地毯 | LINH DUNG DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $69 |
| 2024-07-20 | 尼龙簇绒地毯 | LINH DUNG DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.5K |
| 2024-07-20 | 尼龙簇绒地毯 | LINH DUNG DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $32.3K |
| 2023-11-16 | 泡沫聚氯乙烯板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $969 |
| 2023-11-16 | 高强力机织物 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |
| 2023-10-23 | 簇绒化纤地毯 | LINH DUNG DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $9.8K |
| 2023-10-23 | 簇绒化纤地毯 | LINH DUNG DEVELOPMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $7.6K |