Linh Dung Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Linh Dung
12
进口笔数
0
出口笔数
$253.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104628381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QXM3VD |
| 成立日期 | 2010-05-07 |
| 联系地址 | Số 36, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN LINH DUNG |
| 企业英文名称 | LINH DUNG DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN ALO VIỆT NAM 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842466831900 |
| 邮箱 | dungalovp@gmail.com |
| 官网 | noithatviet.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $144.9K |
| 日本 | 2 | $58.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $49.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Linkun Hongyuan Carpet Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.8K | 簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品 |
| Sangetsu Goodrich Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.6K | 高强力机织物、PVC泡沫板 |
| RAINBOW INDAH CARPET | 印度尼西亚 | 2 | $49.8K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Wuxi OFC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Qingdao Orient Sanda Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Beijing Innote Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66 | 尼龙簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO ORIENT SANDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-27 | 簇绒化纤地毯 | QINGDAO ORIENT SANDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-03-27 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-27 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-03-27 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-03-27 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-03-27 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-12 | 簇绒化纤地毯 | WUXI OF C IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-12 | 簇绒化纤地毯 | WUXI OF C IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-12 | 簇绒化纤地毯 | WUXI OF C IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.5K |