Hoan Thanh Trading Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT HOàN THàNH
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304009389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE198K8 |
| 成立日期 | 2005-09-28 |
| 联系地址 | 22 Đường số 25A, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HOÀN THÀNH |
| 企业英文名称 | HOAN THANH TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường số 25A, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84916547235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 18 | $944.7K |
| 美国 | 13 | $226.9K |
| 中国 | 15 | $126.7K |
| 印度 | 2 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $706.2K | 安全阀、阀门龙头 |
| Growell Abrasives (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $204.6K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Oatey S.C.S. | 美国 | 6 | $116.9K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| William H. Harvey Co., Ltd. | 美国 | 7 | $110.0K | 胶粘填料 |
| Ningbo Shuai Xian Regulator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.4K | 减压阀、纺织增强橡胶管 |
| Hangzhou Lin'an Huajiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $52.6K | 其他塑料片材、自粘塑料卷 |
| Grillo Werke AG | 德国 | 1 | $33.8K | 亚硫酸钠、锌条棒线材 |
| Jasma Engineering LLP | 印度 | 2 | $8.7K | 其他钢铁链、传动部件 |
| Denair Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.7K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 生铁颗粒 | GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 生铁颗粒 | GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT | 泰国 | $10.3K |
| 2026-04-09 | 生铁颗粒 | GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 生铁颗粒 | GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 生铁颗粒 | GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT | 泰国 | $10.3K |
| 2026-04-09 | 生铁颗粒 | GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | Oatey S.C.S. | 美国 | $15.9K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | Oatey S.C.S. | 美国 | $15.9K |
| 2026-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | HANGZHOU LINAN HUAJIANG TRADE CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-26 | 安全阀 | SCG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.7K |