Hoan Thanh Trading Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT HOàN THàNH

48
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304009389
企查查编码QVNFE198K8
成立日期2005-09-28
联系地址22 Đường số 25A, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HOÀN THÀNH
企业英文名称HOAN THANH TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Đường số 25A, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84916547235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
401693非泡沫橡胶密封件
720510生铁颗粒
848140安全阀
848110减压阀
731589其他钢铁链
841490泵及压缩机零件
841480其他气泵
841939工业干燥机
841990温控处理零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国18$944.7K
美国13$226.9K
中国15$126.7K
印度2$8.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCG (Thailand) Co., Ltd.泰国6$706.2K安全阀、阀门龙头
Growell Abrasives (Thailand) Co., Ltd.泰国11$204.6K生铁颗粒、钢铁粉末
Oatey S.C.S.美国6$116.9K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
William H. Harvey Co., Ltd.美国7$110.0K胶粘填料
Ningbo Shuai Xian Regulator Co., Ltd.中国3$66.4K减压阀、纺织增强橡胶管
Hangzhou Lin'an Huajiang Trade Co., Ltd.中国9$52.6K其他塑料片材、自粘塑料卷
Grillo Werke AG德国1$33.8K亚硫酸钠、锌条棒线材
Jasma Engineering LLP印度2$8.7K其他钢铁链、传动部件
Denair Energy Equipment Co., Ltd.中国3$7.7K其他气泵、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09生铁颗粒GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT泰国$3.7K
2026-04-09生铁颗粒GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT泰国$10.3K
2026-04-09生铁颗粒GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT泰国$3.7K
2026-04-09生铁颗粒GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT泰国$2.9K
2026-04-09生铁颗粒GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT泰国$10.3K
2026-04-09生铁颗粒GRILLO WERKE AKTIENGESELLSCHAFT泰国$2.9K
2026-04-06胶粘填料Oatey S.C.S.美国$15.9K
2026-04-06胶粘填料Oatey S.C.S.美国$15.9K
2026-02-26非泡沫橡胶密封件HANGZHOU LINAN HUAJIANG TRADE CO., LTD中国$5.5K
2025-12-26安全阀SCG (THAILAND) CO LTD泰国$12.7K

相关企业 · 同类产品

Hoan Thanh Trading Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →