Green Powers Co., Ltd. Branch

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 葡萄柚和柚子

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH GREEN POWERS

0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$2.09M
出口金额
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314817716-001
企查查编码QVNKPW9CXR
成立日期2018-03-07
联系地址Thửa đất 11, tờ bản đồ số 2, ấp 2, Xã Sơn Phú, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GREEN POWERS
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thửa đất 11, tờ bản đồ số 2, Khu phố Long Thuận, Phường An Hội, Vĩnh Long
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话0886206888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080540葡萄柚和柚子
080112带壳椰子
080119其他椰子
080550柠檬及青柠

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克20$753.4K
美国11$351.9K
英国9$284.8K
中国14$197.5K
挪威9$153.0K
法国3$62.4K
越南1$31.2K
新加坡1$28.1K
新西兰2$25.1K
阿联酋1$23.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linsan Imex s.r.o.捷克20$753.4K其他椰子、葡萄柚和柚子
Longdan Ltd英国8$267.8K未煮意面、其他食用蔬菜
Y & W International Inc.美国7$220.6K其他鲜果、其他冷冻水果坚果
Asian Food Import AS挪威9$153.0K其他食用蔬菜、其他鲜果
World Fresh Fruits & Kho Bo Inc.美国2$66.5K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Shenzhen Monco Fruit International Trade Co., Ltd.5$63.9K带壳椰子、鲜榴莲
VMART法国3$62.4K其他鲜果、鲜切枝叶
Hekou Longding Trading Co., Ltd.中国3$56.1K鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Longding Trading Co., Ltd.3$47.9K其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.中国3$35.9K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25葡萄柚和柚子ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$17.9K
2026-03-09葡萄柚和柚子VMART法国$1.3K
2026-03-09葡萄柚和柚子VMART法国$14.3K
2026-01-15葡萄柚和柚子B & B CORNER CORP美国$32.0K
2026-01-03葡萄柚和柚子YW INTERNATIONAL,INC$32.7K
2025-12-24葡萄柚和柚子Y & W International Inc.美国$32.7K
2025-12-19葡萄柚和柚子ASIAN FOOD IMPORT AS挪威$15.7K
2025-12-16葡萄柚和柚子FRESHMART SINGAPORE PTE LTD新加坡$28.1K
2025-12-15葡萄柚和柚子VMART法国$8.4K
2025-12-15葡萄柚和柚子VMART法国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Green Powers Co., Ltd. Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →