Green Powers Co., Ltd. Branch
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 葡萄柚和柚子
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH GREEN POWERS
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$2.09M
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314817716-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPW9CXR |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Thửa đất 11, tờ bản đồ số 2, ấp 2, Xã Sơn Phú, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GREEN POWERS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất 11, tờ bản đồ số 2, Khu phố Long Thuận, Phường An Hội, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0886206888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 20 | $753.4K |
| 美国 | 11 | $351.9K |
| 英国 | 9 | $284.8K |
| 中国 | 14 | $197.5K |
| 挪威 | 9 | $153.0K |
| 法国 | 3 | $62.4K |
| 越南 | 1 | $31.2K |
| 新加坡 | 1 | $28.1K |
| 新西兰 | 2 | $25.1K |
| 阿联酋 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linsan Imex s.r.o. | 捷克 | 20 | $753.4K | 其他椰子、葡萄柚和柚子 |
| Longdan Ltd | 英国 | 8 | $267.8K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| Y & W International Inc. | 美国 | 7 | $220.6K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Asian Food Import AS | 挪威 | 9 | $153.0K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| World Fresh Fruits & Kho Bo Inc. | 美国 | 2 | $66.5K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Shenzhen Monco Fruit International Trade Co., Ltd. | 5 | $63.9K | 带壳椰子、鲜榴莲 | |
| VMART | 法国 | 3 | $62.4K | 其他鲜果、鲜切枝叶 |
| Hekou Longding Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Longding Trading Co., Ltd. | 3 | $47.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 葡萄柚和柚子 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $17.9K |
| 2026-03-09 | 葡萄柚和柚子 | VMART | 法国 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 葡萄柚和柚子 | VMART | 法国 | $14.3K |
| 2026-01-15 | 葡萄柚和柚子 | B & B CORNER CORP | 美国 | $32.0K |
| 2026-01-03 | 葡萄柚和柚子 | YW INTERNATIONAL,INC | — | $32.7K |
| 2025-12-24 | 葡萄柚和柚子 | Y & W International Inc. | 美国 | $32.7K |
| 2025-12-19 | 葡萄柚和柚子 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $15.7K |
| 2025-12-16 | 葡萄柚和柚子 | FRESHMART SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $28.1K |
| 2025-12-15 | 葡萄柚和柚子 | VMART | 法国 | $8.4K |
| 2025-12-15 | 葡萄柚和柚子 | VMART | 法国 | $4.8K |