The Fruit Republic Can Tho One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,524 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MTV The Fruit Republic Cần Thơ
- 邮箱12
- LinkedIn1
- Twitter1
- YouTube1
42
进口笔数
2,524
出口笔数
$489.2K
进口金额
$68.06M
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801277862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGEE1C5 |
| 成立日期 | 2012-07-16 |
| 联系地址 | B15-1, đường 1A, Khu công nghiệp Hưng Phú 1, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH MTV The Fruit Republic Cần Thơ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B15-1, đường 1A, Khu công nghiệp Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0121 - Trồng cây ăn quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842923916937 |
| 邮箱 | nhuan.ngo@thefruitrepublic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080430 | 菠萝 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $309.2K |
| 西班牙 | 11 | $53.2K |
| 南非 | 4 | $42.2K |
| 荷兰 | 3 | $40.1K |
| 新西兰 | 1 | $19.5K |
| 以色列 | 1 | $12.9K |
| 法国 | 1 | $10.6K |
| 丹麦 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $145 |
| 德国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1,926 | $53.97M |
| 越南 | 322 | $9.77M |
| 英国 | 70 | $1.90M |
| 阿联酋 | 141 | $1.67M |
| 加拿大 | 16 | $379.2K |
| 新西兰 | 11 | $315.6K |
| 沙特阿拉伯 | 25 | $47.9K |
| 阿曼 | 2 | $4.2K |
| 中国香港 | 6 | $2.6K |
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reemoon International Ltd. | 中国 | 1 | $135.0K | 蛋果分选机、收割机零件 |
| Shanghai Sunward Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $114.9K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Productos Citrosol, S.A. | 西班牙 | 10 | $42.0K | 人造蜡、零售杀菌剂 |
| Waterman Onions B.V. | 荷兰 | 3 | $40.1K | 鲜洋葱青葱、根茎类蔬菜 |
| Ellepots A/S | 丹麦 | 3 | $38.1K | 其他纸及纸板、矿物燃料成型机 |
| Hefei Better Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | 其他功能机器、金属处理机械 |
| Qingdao Enlightening Pallet Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| SOUTHERN FRESH PRODUCE LIMITED | 新西兰 | 1 | $19.5K | 鲜洋葱青葱 |
| Stepac L.A. Ltd. | 以色列 | 1 | $12.9K | 非乙烯塑料袋、聚酰胺塑料片 |
| Shenzhen Zafily Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Fruit Republic B.V. | 荷兰 | 1,978 | $55.25M | 柠檬及青柠、葡萄柚和柚子 |
| The Fruit Republic B.V. | 越南 | 317 | $9.58M | 柠檬及青柠、葡萄柚和柚子 |
| The Fruit Republic B.V. | 英国 | 50 | $1.30M | 柠檬及青柠、葡萄柚和柚子 |
| The Fruit Republic B.V. | 阿联酋 | 117 | $1.26M | 葡萄柚和柚子、其他鲜果 |
| The Fruit Republic B.V. | 加拿大 | 13 | $298.1K | 葡萄柚和柚子、其他椰子 |
| The Fruit Republic B.V. | 新西兰 | 10 | $288.2K | 葡萄柚和柚子、其他椰子 |
| The Fruit Republic B.V. | 沙特阿拉伯 | 25 | $47.9K | 其他鲜果、葡萄柚和柚子 |
| The Fruit Republic B.V. | 阿曼 | 2 | $4.2K | 葡萄柚和柚子、柠檬及青柠 |
| DSV Contract Logistics Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 其他电路开关装置、LED发光二极管 |
| Global Citrus Group Inc. | 美国 | 3 | $0 | 鳄梨、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 非液体温度计 | Shenzhen Zafily Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 乙烯聚合物塑料 | Shanghai Sunward Industrial Co., Ltd. | 中国 | $773 |
| 2026-06-19 | 乙烯聚合物塑料 | Shanghai Sunward Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-19 | 乙烯聚合物塑料 | Shanghai Sunward Industrial Co., Ltd. | 中国 | $773 |
| 2026-05-29 | 非液体温度计 | Shenzhen Zafily Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-25 | 人造蜡 | Productos Citrosol, S.A. | 西班牙 | $11.0K |
| 2026-04-13 | 非液体温度计 | Shenzhen Zafily Technology Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 非液体温度计 | Shenzhen Zafily Technology Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-02-09 | 非瓦楞折叠盒 | Ellepots A/S | 南非 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 非瓦楞折叠盒 | Ellepots A/S | 南非 | $6.2K |
出口(共 2,524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 葡萄柚和柚子 | The Fruit Republic B.V. | 荷兰 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 其他鲜果 | The Fruit Republic B.V. | 荷兰 | $442 |
| 2026-07-31 | 柠檬及青柠 | The Fruit Republic B.V. | 荷兰 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 其他鲜果 | The Fruit Republic B.V. | 荷兰 | $133 |
| 2026-07-31 | 柠檬及青柠 | The Fruit Republic B.V. | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 葡萄柚和柚子 | The Fruit Republic B.V. | 荷兰 | $4.3K |
| 2026-07-31 | 其他鲜果 | The Fruit Republic B.V. | 荷兰 | $227 |
| 2026-07-31 | 柠檬及青柠 | The Fruit Republic B.V. | 荷兰 | $10.1K |
| 2026-07-31 | 柠檬及青柠 | The Fruit Republic B.V. | 荷兰 | $13.9K |
| 2026-07-31 | 其他鲜果 | The Fruit Republic B.V. | 荷兰 | $1.1K |