Phuoc Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Phước Hưng
7
进口笔数
0
出口笔数
$183.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302524345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWUJTA9 |
| 成立日期 | 2002-01-23 |
| 联系地址 | 379 Nguyễn Cửu Phú, ấp 4, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT PHƯỚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHƯƠC HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 379 Nguyễn Cửu Phú, Ấp 33, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842837600681 |
| 传真 | 0837600682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 292990 | 其他含氮化合物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $182.9K |
| 美国 | 2 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unifarm Enterprise Ltd. | 老挝 | 5 | $182.9K | 氯化钾肥料 |
| Innovar AG LLC | 美国 | 2 | $45 | 其他化学制剂、酸性媒染染料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 其他聚酰胺 | Innovar AG LLC | 美国 | $44 |
| 2023-10-31 | 其他含氮化合物 | Innovar AG LLC | 美国 | $1 |
| 2023-09-29 | 氯化钾肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 老挝 | $32.2K |
| 2023-09-28 | 氯化钾肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 老挝 | $31.9K |
| 2023-09-26 | 氯化钾肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 老挝 | $47.8K |
| 2023-09-25 | 氯化钾肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 老挝 | $39.2K |
| 2023-09-25 | 氯化钾肥料 | Unifarm Enterprise Ltd. | 老挝 | $31.9K |